CÁCH PHÂN BIỆT GIỮA LOOSE VÀ LOSE

CÁCH PHÂN BIỆT GIỮA LOOSE VÀ LOSE 1

Chắc chắn rằng nhiều bạn học Tiếng anh sẽ hay nhầm lẫn giữa hai từ Loose và Lose bởi chúng có cách phát âm khá giống nhau. Bài viết hôm nay IGE sẽ giúp bạn phân biệt hai từ này, cùng IGE khám phá xem chúng có gì khác biệt nhé!

  1. Loose – /luːs/

Mặc dù có cách đọc tương đối giống nhau nhưng về ý nghĩa thì Loose và Lose lại không giống nhau đâu bạn nhé. Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu định nghĩa và cách dùng của Loose trong tiếng Anh.

1.1. Định nghĩa

Loose” là tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là “lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ”.

Khi là động từ, “loose” có nghĩa là “giải phóng”.

Ví dụ:

I decided to set loose the bird, which I picked up yesterday.

(Tôi quyết định thả con chim mà tôi đã nhặt hôm qua.)

Be careful of thieves. Your locks are too loose.

(Hãy cẩn thận với những tên trộm. Ổ khóa của bạn quá lỏng lẻo.)

1.2. Cách dùng Loose trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Tính từ Loose được sử dụng để diễn tả một vật không cố định ở một vị trí chặt chẽ,chắc chắn; hoặc nói về sự không ràng buộc.

Ví dụ:

Lisa likes to wear loose T-shirts.

(Lisa thích mặc áo phông rộng rãi.)

The activities against epidemics are still loose, so the Covid-19 pandemic has not been controlled.

(Các hoạt động chống dịch còn lỏng lẻo nên chưa kiểm soát được đại dịch Covid-19.)

Cách dùng 2: Động từ Loose được sử dụng để  nó đề cập đến “thư giãn”, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để có nghĩa là “được thả” hoặc “được tự do”, chẳng hạn như khi ai đó giận dữ với ai đó hoặc để mất chó bảo vệ của họ đối với khách. Tuy nhiên, không phổ biến khi thấy “loose” được sử dụng theo cách này, và nó thường xuất hiện như một tính từ.

1.3. Cụm từ đi với Loose trong tiếng Anh

Cụm từ với Loose phổ biến:

On the loose: Ngoài vòng pháp luật

A loose cannon: Người khó đoán

Break loose: Giải thoát

Let loose: Buông, thả lỏng

Loose lips sink ships: Vạ miệng hại thân – ý nói tin đồn có thể gây ra hậu quả tai hại

Loose-leaf: Sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra

To play fast and loose: Hành động liều lĩnh và bất cẩn

To tie up loose ends: Kết thúc một tình huống

CÁCH PHÂN BIỆT GIỮA LOOSE VÀ LOSE 2

  1. Lose – /luːz/

Nếu “Loose” là lỏng lẻo thì “Lose” có nghĩa là gì? Loose và Lose khác nhau như thế nào nhỉ? Cùng tìm hiểu về Lose trong tiếng Anh nhé.

2.1. Định nghĩa

“Lose” là động từ tiếng Anh, có nghĩa là “thua, đánh mất, lạc đường”.

Ví dụ:

I lost my gift Nam gave me.

(Tôi đã đánh mất món quà mà Nam đã tặng cho tôi.)

Tom lost the chess game last afternoon.

(Tom đã thua ván cờ chiều qua.)

2.2. Cách dùng Lose trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Dùng để nói về việc làm mất cái gì đó (không thấy/do ai lấy cắp) hoặc bỏ tra cái gì để làm việc gì đó (ví dụ như bỏ tiền mua gì đó).

Ví dụ:

My mother lost his wallet.

(Mẹ tôi bị mất ví.)

I lost 20 dollars to buy this book.

(Tôi đã mất 20 đô la để mua cuốn sách này.)

Cách dùng 2: Diễn tả sự thất bại trong các cuộc thi, chơi game,…

Ví dụ:

You lost.

(Bạn đã thua.)

Simon lost the match last night.

(Simon thua trận đêm qua.)

2.3. Cụm từ đi với Lose trong tiếng Anh

Cụm từ với Lose:

To lose one’s head: Mất tự chủ

Lose your lunch: Không ăn trưa

Lose your tongue: Lỡ miệng

Lose your touch’: Không thể kết nối

Lose yourself: Mất kiểm soát

No time to lose: Không có thời gian

Lose face: Mất mặt

CÁCH PHÂN BIỆT GIỮA LOOSE VÀ LOSE 3

  1. Phân biệt Loose và Lose trong tiếng Anh

Loose và Lose là cặp từ có cách đọc gần giống nhưng hoàn toàn khác nghĩa và không thể thay thế cho nhau. Cụ thể như sau:

Loose: tính từ – Lỏng lẻo

Lose: động từ: thua, làm mất

Ví dụ:

The screw is screwed very loose.

(Vít được vặn rất lỏng lẻo.)

Don’t lose screws.

(Đừng làm mất ốc vít.)

CÁCH PHÂN BIỆT GIỮA LOOSE VÀ LOSE 4

Trên đây là bài viết về cách phân biệt giữa Loose và Lose, mong rằng các bạn sẽ không nhầm lẫn giữa hai từ này nữa. IGE chúc các bạn ôn tập tốt đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới này nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *