Be able to là gì? Sử dụng cấu trúc Be able to như thế nào?

Be able to là gì

“Be able to” là một cấu trúc động từ thường được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc có thể thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này thường được dùng khi muốn nói về việc thành công trong việc làm gì đó hoặc có khả năng vượt qua một trở ngại nào đó.

1. Cấu trúc cơ bản:

Khẳng định (Affirmative): Trong câu khẳng định, chúng ta sử dụng “be” phù hợp với chủ ngữ và sau đó kết hợp với “able to” và động từ ở dạng cơ bản (base form).

Ví dụ:

  • I am able to swim. (Tôi có khả năng bơi.)
  • They were able to finish the project on time. (Họ có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

Phủ định (Negative): Trong câu phủ định, chúng ta sử dụng “not” sau “be” và tiếp tục với “able to” và động từ ở dạng cơ bản.

Ví dụ:

  • She is not able to play the piano. (Cô ấy không thể chơi đàn piano.)
  • We were not able to find a solution. (Chúng tôi không thể tìm ra giải pháp.)

Câu hỏi (Question): Trong câu hỏi, chúng ta đặt “be” phù hợp với chủ ngữ, sau đó là “able to” và động từ ở dạng cơ bản.

Ví dụ:

  • Is he able to speak French? (Anh ấy có khả năng nói tiếng Pháp không?)
  • Were they able to catch the train? (Họ có thể bắt kịp chuyến tàu không?)

2. Ý nghĩa và cách sử dụng:

Cấu trúc “be able to” được sử dụng để thể hiện khả năng thực hiện một hành động, đạt được một kết quả nào đó hoặc vượt qua một trở ngại. Nó thường được dùng khi muốn diễn tả một tình huống cụ thể, một thành công hoặc một sự vượt qua.

Ví dụ:

  • After weeks of practice, she was able to perform the song perfectly. (Sau vài tuần luyện tập, cô ấy có thể trình diễn bài hát hoàn hảo.)
  • Despite the difficult conditions, the team was able to reach the mountain’s summit. (Mặc dù điều kiện khó khăn, đội đã đạt đến đỉnh núi.)

3. Sự khác biệt giữa “be able to” và “can”:

Dù có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, “be able to” thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn làm nổi bật khả năng cụ thể một cách chi tiết. “Can” thường ngắn gọn hơn và phù hợp trong các tình huống thông thường hơn.

Ví dụ:

  • She can speak Spanish fluently. (Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)
  • She is able to communicate in five languages. (Đánh dấu sự đa dạng và khả năng đáng ngưỡng mộ)

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc “be able to” và cách sử dụng nó trong câu.

Leave a Reply

Your email address will not be published.