200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật

từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật

Việc học từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật rất cần thiết nếu muốn nghiên cứu tài liệu nước ngoài để nâng cao trình độ chuyên môn. Ngoài ra, học từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật còn giúp những người hành nghề luật có thể tham gia giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài, từ đó tích lũy uy tín và kinh nghiệm cho bản thân.

Trong bài viết này, IGE IELTS xin tổng hợp giúp bạn 200+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật thông dụng giúp bạn dễ dàng tra cứu phục vụ cho học tập và công việc.

Danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thông dụng

  1. Accredit :  ủy quyền, ủy nhiệm
  2. Acquit : xử trắng án, tuyên bố vô tội
  3. Act and deed : văn bản chính thức (có đóng dấu)
  4. Act as amended : luật sửa đổi
  5. Act of god : thiên tai, trường hợp bất khả kháng
  6. Act of legislation : sắc luật
  7. Activism (judicial) : Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)
  8. Actus reus : Khách quan của tội phạm
  9. Adversarial process : Quá trình tranh tụng
  10. Affidavit : Bản khai
  11. Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
  12. Amicus curiae : Thân hữu của tòa án
  13. Appellate jurisdiction : Thẩm quyền phúc thẩm
  14. Appendix : phụ lục
  15. Appropriate rates: tỉ lệ tương ứng
  16. Arbitrator: trọng tài
  17. Argument against  Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )
  18. Argument for : Lý lẽ tán thành
  19. Argument : Sự lập luận, lý lẽ
  20. Arraignment : Sự luận tội
  21. Arrest : bắt giữ
  22. Attorney : Luật Sư
  23. Bail : Tiền bảo lãnh
  24. Be convicted of : bị kết tội
  25. Be in the process of: trong tiến trình
  26. Bench trial : Phiên xét xử bởi thẩm phán
  27. Bill of attainder : Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  28. Bill of information : Đơn kiện của công tố
  29. Breach of contract: vi phạm hợp đồng
  30. Bring into account : truy cứu trách nhiệm
  31. Buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua
  32. Certificate of correctness : Bản chứng thực
  33. Certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)
  34. Certified Public Accountant : Kiểm toán công
  35. Circulars: thông tư
  36. Civil law : Luật dân sự
  37. Class action lawsuits : Các vụ kiện thay mặt tập thể
  38. Class action : Vụ khởi kiện tập thể
  39. Client : thân chủ
  40. Collegial courts : Tòa cấp cao
  41. Commercial term : thuật ngữ thương mại
  42. Commit  phạm (tội, lỗi) : Phạm tội
  43. Common law  : Thông luật
  44. Complaint : Khiếu kiện
  45. Concurrent jurisdiction : Thẩm quyền tài phán đồng thời
  46. Concurring opinion : Ý kiến đồng thời
  47. Conduct a case : Tiến hành xét sử
  48. Constitutional Amendment : phần chỉnh sửa Hiến Pháp
  49. Constitutional rights : Quyền hiến định
  50. consumer market : thị trường tiêu thụ
  51. Congress : Quốc hội
  52. Corpus juris : Luật đoàn thể
  53. Court of appeals : Tòa phúc thẩm
  54. Courtroom workgroup : Nhóm làm việc của tòa án
  55. Crime : tội phạm
  56. Criminal law : Luật hình sự
  57. Cross-examination : Đối chất
  58. Chief Executive Officer : Tổng Giám Đốc
  59. Child molesters : Kẻ quấy rối trẻ em
  60. Damages : Khoản đền bù thiệt hại
  61. Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành
  62. Deal (with) : giải quyết, xử lý.
  63. Decision of establishment : quyết định thành lập
  64. Declaratory judgment : Án văn tuyên nhận
  65. Decline to state : Từ chối khai báo
  66. Decree : nghị định
  67. Defedant : bị đơn
  68. Defendant : Bị đơn, bị cáo
  69. Delegate : Đại biểu
  70. Democratic : Dân Chủ
  71. Deploying: bố trí, triển khai
  72. Deposition : Lời khai
  73. Depot : kẻ bạo quyền
  74. Designates : Phân công
  75. Detail : chi tiết
  76. Discovery : Tìm hiểu
  77. Dispute : tranh chấp, tranh luận
  78. Dissenting opinion : Ý kiến phản đối
  79. Diversity of citizenship suit : Vụ kiện giữa các công dân của các bang
  80. Economic arbitrator: trọng tài kinh tế
  81. Election Office : Văn phòng bầu cử
  82. Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp
  83. Equity : Luật công bình
  84. Ex post facto law : Luật có hiệu lực hồi tố
  85. Federal question : Vấn đề liên bang
  86. Felony : Trọng tội
  87. Financial Investment Advisor : Cố vấn đầu tư tài chính
  88. Financial Services Executive : Giám đốc dịch vụ tài chính
  89. Financial Systems Consultant :  Tư vấn tài chính
  90. Fine : phạt tiền
  91. Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
  92. Forfeitures : Phạt nói chung
  93. Free from intimidation : Không bị đe doạ, tự nguyện.
  94. Fund/funding : Kinh phí/cấp kinh phí
  95. General Election : Tổng Tuyển Cử
  96. General obligation bonds : Công trái trách nhiệm chung
  97. Government bodies : Cơ quan công quyền
  98. Governor : Thống Đốc
  99. Grand jury : Bồi thẩm đoàn
  100. Habeas corpus : Luật bảo thân
  101. head office: trụ sở chính
  102. High-ranking officials : Quan chức cấp cao
  103. Human reproductive cloning : sinh sản vô tính ở người
  104. Impeach: đặt vấn đề
  105. Impeachment : Luận tội
  106. Income = revenue: doanh thu
  107. Independent : Độc lập
  108. Indictment : Cáo trạng
  109. Initiative Statute : Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
  110. Initiatives : Đề xướng luật
  111. Inquisitorial method : Phương pháp điều tra
  112. Insurance Consultant/Actuary : Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
  113. Interrogatories  Câu chất vấn tranh tụng
  114. investment lisence: giấy phép đầu tư
  115. Job opening: công việc đang được tuyển dụng
  116. Judgment : Án văn
  117. Judicial review : Xem xét của tòa án
  118. Jurisdiction : Thẩm quyền tài phán
  119. Justiciability : Phạm vi tài phán
  120. Justify : Giải trình
  121. Juveniles : Vị thành niên
  122. Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu
  123. Law consequence: hậu quả pháp lý
  124. Law School President : Khoa Trưởng Trường Luật
  125. Lawsuit: vụ kiện
  126. Lawyer : Luật Sư
  127. Lecturer : Thuyết Trình Viên
  128. Legal benefit: lợi ích hợp pháp
  129. Letter of authority: giấy ủy quyền
  130. Libertarian : Tự Do
  131. Lives in : Cư ngụ tại
  132. Lobbying : Vận động hành lang
  133. Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
  134. Mandatory sentencing laws  Các luật xử phạt cưỡng chế
  135. Member of Congress  Thành viên quốc hội
  136. Mens rea  Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
  137. Mental health  Sức khoẻ tâm thần
  138. Merit selection  Tuyển lựa theo công trạng
  139. Middle-class  Giới trung lưu
  140. Misdemeanor  Khinh tội
  141. Modification of contract: sửa đổi hợp đồng
  142. Modified: sửa đổi
  143. Monetary penalty  Phạt tiền
  144. Name of company: tên doanh nghiệp
  145. Natural Law  Luật tự nhiên
  146. Nolo contendere (“No contest.”)  Không tranh cãi
  147. Opinion of the court  Ý kiến của tòa án
  148. Oral argument  Tranh luận miệng
  149. Order of acquittal  Lệnh tha bổng
  150. Ordinance: pháp lệnh
  151. Ordinance-making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
  152. Organizer  Người Tổ Chức
  153. Original jurisdiction  Thẩm quyền tài phán ban đầu
  154. Other incomes: các nguồn thu nhập khác
  155. Other provisions: những điều khoản khác
  156. Paramedics  Hộ lý
  157. Parole  Thời gian thử thách
  158. Party  Đảng
  159. Peace & Freedom  Hòa Bình & Tự Do
  160. Per curiam  Theo tòa
  161. Per curiam  Theo tòa
  162. Petit jury (or trial jury)  Bồi thẩm đoàn
  163. Plaintiff  Nguyên đơn
  164. Plaintiff: nguyên đơn
  165. Plea bargain  Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
  166. Pleading: tranh tụng
  167. Political Party  Đảng Phái Chính Trị
  168. Political platform  Cương lĩnh chính trị
  169. Political question  Vấn đề chính trị
  170. Polls  Phòng bỏ phiếu
  171. Popular votes  Phiếu phổ thông
  172. port: cảng hàng hóa
  173. Precinct board  ủy ban phân khu bầu cử
  174. Primary election  Vòng bầu cử sơ bộ
  175. Private law  Tư pháp
  176. Pro bono publico  Vì lợi ích công
  177. Probation  Tù treo
  178. Proposition  Dự luật
  179. Prosecutor  Biện lý
  180. provisions applied: điều khoản áp dụng
  181. Public Authority  Công quyền
  182. Public law  Công pháp
  183. Public records  Hồ sơ công
  184. purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa
  185. Real Estate Broker Chuyên viên môi giới Địa ốc
  186. Recess appointment  Bổ nhiệm khi ngừng họp
  187. Reconcilation : hòa giải
  188. Republican  Cộng Hòa
  189. Reside Cư trú
  190. Retired Đã về hưu
  191. Reversible error  Sai lầm cần phải sửa chữa
  192. Rule of 0  Quy tắc 0
  193. Rule of four  Quy tắc bốn người
  194. School board Hội đồng nhà trường
  195. Secretary of the State  Thư Ký Tiểu Bang
  196. Self-restraint (judicial)  Sự tự hạn chế của thẩm phán
  197. Senate Thượng Viện
  198. Senatorial courtesy Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ
  199. Sequestration (of jury)  Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)
  200. Shoplifters  Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
  201. Small Business Owner  Chủ doanh nghiệp nhỏ
  202. Socialization (judicial)  Hòa nhập (của thẩm phán)
  203. Standing  Vị thế tranh chấp
  204. State Assembly  Hạ Viện Tiểu Bang
  205. State custody  Trại tạm giam của bang
  206. State Legislature  Lập Pháp Tiểu Bang
  207. State Senate  Thượng viện tiểu bang
  208. Statement  Lời Tuyên Bố
  209. Statutory law  Luật thành văn
  210. Stock market: thị trường chứng khoán
  211. Sub-Law document Văn bản dưới luật
  212. Superior Court Judge  Chánh toà thượng thẩm
  213. Supervisor  Giám sát viên
  214. Take the floor: phát biểu ý kiến
  215. Taxable personal income Thu nhập chịu thuế cá nhân
  216. Taxpayers  Người đóng thuế
  217. Top Priorities  Ưu tiên hàng đầu
  218. Tort  Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng
  219. The ban of law: điều cấm của pháp luật
  220. The bargained parties: các bên giao kết hợp đồng
  221. The certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  222. The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  223. The contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng
  224. The notary public: công chứng viên
  225. The way it is now  Tình trạng hiện nay
  226. Three-judge district courts  Các tòa án hạt với ba thẩm phán
  227. Three-judge panels (of appellate courts)  Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)
  228. Trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  229. Transaction: thương vụ, giao dịch
  230. Transparent  Minh bạch
  231. Treasurer  Thủ Quỹ
  232. Unfair business  Kinh doanh gian lận
  233. Unfair competition Cạnh tranh không bình đẳng
  234. Violent felony : Tội phạm mang tính côn đồ
  235. Voir dire : Thẩm tra sơ khởi
  236. Volunteer Attorney : Luật Sư tình nguyện
  237. Voter Information Guide : Tập chỉ dẫn cho cử tri

Hy vọng những từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật trên đây đã giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Chúc các bạn học tập tốt!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *