Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out

Phrasal Verbs with Out

Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn viết học thuật, báo chí cũng như trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, TOEFL. Việc nắm vững phrasal verbs với out giúp người học diễn đạt tự nhiên, linh hoạt hơn, đồng thời nâng cao điểm số ở cả kỹ năng Speaking và Writing.

Về ý nghĩa cốt lõi, out thường mang hàm ý ra ngoài, kết thúc, làm rõ, cạn kiệt hoặc gạt bỏ một trạng thái ban đầu. Khi kết hợp với động từ, out tạo nên những sắc thái nghĩa rất phong phú, trong nhiều trường hợp hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ đứng trước nó.


1. Ý nghĩa của “out” trong phrasal verbs

Trong phrasal verbs, out thường mang các ý nghĩa chính sau:

  • Ra ngoài / xuất hiện

  • Kết thúc / hoàn thành hoàn toàn

  • Cạn kiệt / hết

  • Loại bỏ / loại trừ

  • Làm rõ / phát hiện

Hiểu được các ý nghĩa cốt lõi này giúp người học suy luận nghĩa chính xác hơn, thay vì học thuộc rời rạc từng cụm.


2. Phân loại phrasal verbs với out theo nhóm nghĩa

2.1. Nhóm chỉ sự kết thúc hoặc hoàn thành

  • Carry out

  • Work out

  • Run out

2.2. Nhóm chỉ sự loại bỏ hoặc dừng lại

  • Cut out

  • Rule out

  • Leave out

2.3. Nhóm chỉ sự phát hiện hoặc làm rõ

  • Find out

  • Figure out

2.4. Nhóm chỉ hành động ra ngoài hoặc công khai

  • Go out

  • Come out

  • Speak out


3. Các phrasal verbs with Out thông dụng

3.1. Find out – Phát hiện, tìm ra sự thật

Find out được dùng khi khám phá hoặc biết được thông tin mới.

  • She finally found out the truth.

  • We need to find out why the project failed.


3.2. Figure out – Hiểu ra, tìm cách giải quyết

Figure out nhấn mạnh quá trình suy nghĩ để hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

  • I can’t figure out this math problem.

  • He is trying to figure out what went wrong.


3.3. Carry out – Thực hiện (kế hoạch, nhiệm vụ)

Carry out thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, IELTS Writing Task 2.

  • The research was carried out over three months.

  • The company carried out several reforms.


3.4. Work out – Tìm ra giải pháp; tập luyện

Work out có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Giải quyết vấn đề

  • Có kết quả tốt

  • Tập thể dục

  • Everything worked out in the end.

  • She works out at the gym every morning.


3.5. Run out – Cạn kiệt, hết

Run out thường dùng để nói về thời gian, tiền bạc, tài nguyên.

  • We have run out of time.

  • They ran out of money halfway through the trip.


3.6. Cut out – Cắt bỏ; dừng làm việc gì đó

  • You should cut out junk food.

  • The engine suddenly cut out.


3.7. Leave out – Bỏ sót, không bao gồm

  • Don’t leave out any important details.

  • She felt left out during the discussion.


3.8. Rule out – Loại trừ (khả năng)

Rule out thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích, tranh luận.

  • Doctors ruled out the possibility of infection.

  • We cannot rule out further changes.


3.9. Come out – Xuất bản; được tiết lộ

  • Her new book came out last month.

  • The truth finally came out.


3.10. Go out – Ra ngoài; tắt

  • They went out for dinner.

  • The lights suddenly went out.


3.11. Speak out – Lên tiếng, bày tỏ quan điểm

Speak out mang sắc thái mạnh mẽ, chính kiến.

  • She decided to speak out against injustice.


3.12. Point out – Chỉ ra, nhấn mạnh

  • The teacher pointed out several mistakes.

  • He pointed out the importance of teamwork.


4. Phrasal verbs với out: tách được và không tách được

Tách được

  • Carry out

  • Leave out

  • Point out

  • Cut out

Ví dụ:

  • Carry out the plan.

  • Carry it out.


Không tách được

  • Find out

  • Run out

  • Come out


5. Nghĩa đen và nghĩa bóng

  • Cut out (cắt vật lý) → cut out sugar (ngừng tiêu thụ)

  • Come out (đi ra ngoài) → sự thật được tiết lộ

  • Work out (tập thể dục) → vấn đề được giải quyết


6. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với out

  • Nhầm run outrun out of

  • Dùng sai dạng tách được

  • Lạm dụng phrasal verbs trong văn phong quá học thuật

  • Dịch từng từ sang tiếng Việt gây sai nghĩa


7. Cách học phrasal verbs với out hiệu quả

  • Học theo nhóm nghĩa chung của out

  • Ghi nhớ qua ngữ cảnh thực tế

  • Viết câu mẫu dùng cho Speaking & Writing

  • So sánh nghĩa đen – nghĩa bóng


8. Ứng dụng phrasal verbs với out trong IELTS

IELTS Speaking

I usually work out solutions before asking for help.

IELTS Writing

Several measures were carried out to improve the education system.


Phrasal verbs with Out là nhóm kiến thức nền tảng nhưng mang tính ứng dụng rất cao. Việc hiểu đúng và sử dụng linh hoạt các cụm động từ này giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, tư duy tiếng Anh tự nhiên và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.


Học tiếng Anh & luyện IELTS bài bản cùng IGE

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *