Phrasal Verbs with Get – Cụm động từ tiếng Anh với Get

Phrasal Verbs with Get

Phrasal verbs với “get” là nhóm cụm động từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. Động từ get vốn đã mang rất nhiều nghĩa (nhận, trở nên, đạt được, hiểu…), khi kết hợp với các particles như up, over, on, off, through, along, by, back…, nghĩa của cụm động từ càng trở nên linh hoạt, đa dạng và mang tính ngữ cảnh cao.

Việc nắm vững các phrasal verbs với get giúp người học:

  • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

  • Tránh lặp từ trong Writing IELTS

  • Cải thiện đáng kể Speaking & Listening

  • Hiểu chính xác tiếng Anh trong đời sống và học thuật


1. Phrasal verbs với get là gì?

Get là một trong những động từ “đa năng” nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, get thường không còn mang nghĩa “nhận” đơn thuần mà chuyển sang các nghĩa như:

  • Thức dậy, đứng lên

  • Hòa hợp với ai đó

  • Vượt qua khó khăn

  • Thoát khỏi tình huống

  • Trở nên (trạng thái)

Ví dụ:

  • Get a job. (nhận việc)

  • Get over a problem. (vượt qua vấn đề)


2. Tổng hợp các phrasal verbs với get phổ biến

Phrasal verb Nghĩa chính
Get up Thức dậy
Get on Hòa hợp / Lên (xe)
Get off Xuống (xe) / Tránh thoát
Get over Vượt qua
Get through Hoàn thành / Liên lạc
Get along Hòa thuận
Get by Xoay xở
Get back Trở lại / Nhận lại
Get away Thoát / Đi nghỉ
Get in Vào / Được nhận
Get out Ra ngoài / Thoát khỏi
Get around Đi lại / Tránh né

3. Phân tích chi tiết từng phrasal verb với get

3.1. Get up – Thức dậy; đứng lên

Ví dụ:

  • I get up at 6 a.m. every day.

  • He got up from his chair.


3.2. Get on – Hòa hợp; lên phương tiện

Ví dụ:

  • She gets on well with her colleagues.

  • Get on the bus quickly.


3.3. Get off – Xuống xe; thoát khỏi trách nhiệm

Ví dụ:

  • Get off at the next stop.

  • He got off lightly after the mistake.


3.4. Get over – Vượt qua (khó khăn, bệnh tật)

Ví dụ:

  • She got over her fear of speaking.


3.5. Get through – Hoàn thành; liên lạc thành công

Ví dụ:

  • I finally got through the exam.

  • I couldn’t get through to him on the phone.


3.6. Get along – Hòa thuận

Ví dụ:

  • Do you get along with your classmates?


3.7. Get by – Xoay xở, sống đủ

Ví dụ:

  • He gets by on a small salary.


3.8. Get back – Trở lại; nhận lại

Ví dụ:

  • When did you get back from London?

  • I got my book back.


3.9. Get away – Thoát khỏi; đi nghỉ

Ví dụ:

  • The thief got away.

  • We want to get away this weekend.


3.10. Get in – Vào; được nhận

Ví dụ:

  • Get in the car.

  • She got in university last year.


3.11. Get out – Ra ngoài; thoát khỏi

Ví dụ:

  • Get out of the room.

  • He wants to get out of trouble.


3.12. Get around – Đi lại; tránh né

Ví dụ:

  • She gets around the city easily.

  • He tried to get around the rules.


4. Phrasal verbs với get: tách được và không tách được

Tách được

  • Get back

  • Get off

  • Get out

Ví dụ:

  • Get it back.

  • Get off the bus / Get off it.


Không tách được

  • Get over

  • Get along

  • Get by


5. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với get

  • Dùng get quá nhiều trong văn học thuật

  • Nhầm get onget along

  • Dùng sai giới từ sau get

  • Không phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng


6. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với get hiệu quả

  • Nhóm theo chủ đề: di chuyển – cảm xúc – giao tiếp – trạng thái

  • Học theo cụm, không học riêng lẻ

  • Đặt câu gắn với đời sống cá nhân

  • Áp dụng thường xuyên trong Speaking


7. Ứng dụng phrasal verbs với get trong IELTS

Writing Task 2:

Many students struggle to get through academic pressure.

Speaking Part 1:

I usually get up early to study English.


Phrasal verbs với get là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt, tự nhiên và chính xác hơn. Việc nắm vững nhóm cụm động từ này không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn nâng cao hiệu quả làm bài trong các kỳ thi quốc tế.


Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *