Phrasal Verbs with Go – Cụm động từ tiếng Anh với Go

Phrasal Verbs with Go

Phrasal verbs với “go” là một trong những nhóm cụm động từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật và các bài thi quốc tế như IELTS, TOEIC, TOEFL. Động từ go mang nghĩa cơ bản là “đi”, tuy nhiên khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, go có thể mang nhiều sắc thái nghĩa như tiếp tục, xảy ra, hỏng hóc, từ bỏ, giảm sút, vượt qua,…

Việc nắm vững các phrasal verbs với go sẽ giúp người học:

  • Diễn đạt ý tưởng tự nhiên, giống người bản xứ

  • Cải thiện band điểm Speaking & Writing

  • Hiểu chính xác tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế


1. Phrasal verbs với go là gì?

Go là động từ chỉ chuyển động hoặc trạng thái. Khi kết hợp với particles như on, off, out, down, up, through, over, ahead…, cụm động từ sẽ mang nghĩa mới, thường không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa gốc.

Ví dụ:

  • Go to school. (đi học – nghĩa gốc)

  • Go on working. (tiếp tục làm việc – nghĩa mở rộng)


2. Tổng hợp các phrasal verbs với go phổ biến

Phrasal verb Nghĩa chính
Go on Tiếp tục
Go off Nổ / hỏng / rời đi
Go out Ra ngoài / tắt
Go down Giảm / chìm
Go up Tăng
Go through Trải qua / kiểm tra
Go over Xem lại
Go ahead Tiếp tục / cho phép
Go back Quay lại
Go away Rời đi
Go without Thiếu
Go by Trôi qua

3. Phân tích chi tiết các phrasal verbs với go

3.1. Go on – Tiếp tục

Nghĩa:
Tiếp tục làm điều gì đó hoặc tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Please go on with your presentation.

  • Life goes on despite difficulties.


3.2. Go off – Nổ; hỏng; rời đi

Nghĩa phổ biến:

  • Nổ (bom, súng)

  • Hỏng (thiết bị)

  • Đột ngột rời đi

  • Chuông, báo thức kêu

Ví dụ:

  • The alarm went off at 6 a.m.

  • The lights went off suddenly.


3.3. Go out – Ra ngoài; tắt

Nghĩa:

  • Ra ngoài giải trí

  • Lửa, đèn tắt

Ví dụ:

  • We went out for dinner.

  • The candle went out.


3.4. Go down – Giảm; chìm; bị từ chối

Nghĩa:

  • Giảm (giá, nhiệt độ)

  • Chìm (tàu)

  • Không được chấp nhận

Ví dụ:

  • Prices have gone down recently.

  • The proposal didn’t go down well.


3.5. Go up – Tăng

Nghĩa:
Tăng về số lượng, giá cả, mức độ.

Ví dụ:

  • House prices are going up.


3.6. Go through – Trải qua; xem xét kỹ

Nghĩa:

  • Trải qua khó khăn

  • Kiểm tra chi tiết

Ví dụ:

  • She went through a tough time.

  • Let’s go through the report.


3.7. Go over – Xem lại

Nghĩa:
Kiểm tra, ôn lại thông tin.

Ví dụ:

  • We need to go over the notes before the exam.


3.8. Go ahead – Tiếp tục; cho phép

Nghĩa:

  • Tiếp tục làm

  • Cho phép ai đó làm gì

Ví dụ:

  • Go ahead and ask your question.


3.9. Go back – Quay lại

Ví dụ:

  • I want to go back to my hometown.


3.10. Go without – Thiếu, không có

Ví dụ:

  • He went without food for days.


3.11. Go by – Trôi qua

Ví dụ:

  • Time goes by so fast.


4. Phrasal verbs với go: tách được và không tách được

👉 Hầu hết phrasal verbs với go là không tách được.

Ví dụ:

  • Go on with the plan.

  • Go through the documents.


5. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với go

  • Dùng sai ngữ cảnh (go off mang nhiều nghĩa)

  • Nhầm go on với continue trong văn học thuật

  • Không chia đúng thì của động từ go

  • Lạm dụng trong Writing Task 2 (nên chọn lọc)


6. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với go hiệu quả

  • Nhóm theo nghĩa: tăng – giảm – tiếp tục – kết thúc

  • Học qua ví dụ thực tế

  • Tự đặt câu theo chủ đề IELTS

  • Áp dụng thường xuyên trong Speaking


7. Ứng dụng phrasal verbs với go trong IELTS

Writing Task 1:

The number of users went up significantly over the period.

Speaking Part 2:

I went through many challenges when learning English.


Phrasal verbs với go là nhóm kiến thức quan trọng giúp người học diễn đạt tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và đúng ngữ cảnh. Việc sử dụng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và điểm số trong các kỳ thi quốc tế.


Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *