Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất xuất hiện rất cao trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, văn viết học thuật và đặc biệt là trong các kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh như IELTS, TOEIC, TOEFL. Việc hiểu và sử dụng đúng các phrasal verbs với off không chỉ giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn, mà còn thể hiện độ linh hoạt và chính xác về ngôn ngữ.
Về bản chất, off mang ý nghĩa tách rời, ngắt kết nối, dừng lại hoặc rời khỏi một trạng thái ban đầu. Khi kết hợp với động từ, off tạo ra những sắc thái nghĩa phong phú, đôi khi hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ đứng trước nó.
1. Off trong phrasal verbs mang ý nghĩa gì?
Trong hầu hết các phrasal verbs, off thường mang một trong các ý nghĩa cốt lõi sau:
-
Ngắt kết nối: tắt điện, cắt nguồn, dừng liên lạc
-
Tách rời: cởi bỏ, tháo ra
-
Kết thúc hoặc hủy bỏ: hủy sự kiện, dừng hoạt động
-
Giảm dần hoặc mất tác dụng
-
Rời đi, khởi hành
Việc nắm rõ nghĩa gốc của off sẽ giúp người học suy luận nghĩa của phrasal verbs một cách logic, thay vì học thuộc máy móc.
2. Phân loại phrasal verbs với off theo nhóm nghĩa
2.1. Nhóm chỉ sự ngắt kết nối hoặc dừng hoạt động
-
Turn off
-
Cut off
-
Switch off
2.2. Nhóm chỉ sự trì hoãn, hủy bỏ
-
Put off
-
Call off
2.3. Nhóm chỉ sự rời đi, khởi hành
-
Set off
-
Get off
2.4. Nhóm chỉ sự giảm bớt hoặc mất tác dụng
-
Wear off
-
Drop off
2.5. Nhóm chỉ thái độ hoặc hành vi
-
Show off
-
Back off
3. Các phrasal verbs với off thông dụng (giải thích chi tiết)
3.1. Turn off – Tắt; làm mất hứng
Nghĩa đen: tắt thiết bị
-
Please turn off the lights before leaving.
Nghĩa bóng: làm ai đó mất hứng, khó chịu
-
His rude behavior really turned me off.
3.2. Put off – Trì hoãn
Put off diễn tả việc dời một hành động hoặc sự kiện sang thời điểm khác, thường vì chưa sẵn sàng.
-
They decided to put off the meeting until next week.
-
He keeps putting off studying for the exam.
3.3. Call off – Hủy bỏ
Call off thường dùng khi hủy một sự kiện đã được lên kế hoạch trước đó.
-
The football match was called off due to heavy rain.
-
The strike was called off at the last minute.
3.4. Cut off – Cắt; ngắt; cô lập
Cut off có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
-
Ngắt điện, nước, liên lạc
-
Ngắt lời người khác
-
Cô lập về mặt địa lý
-
The electricity was cut off unexpectedly.
-
He was cut off while explaining his idea.
3.5. Take off – Cởi; cất cánh; thành công nhanh chóng
-
Take off your jacket.
-
The plane takes off at noon.
-
Her career really took off after that project.
3.6. Get off – Xuống; thoát khỏi; không bị phạt nặng
-
Get off the bus at the next stop.
-
He got off with a warning.
3.7. Set off – Khởi hành; kích hoạt
-
We set off early to avoid traffic.
-
Smoke can set off the fire alarm.
3.8. Drop off – Thả xuống; giảm dần
-
I will drop you off at the airport.
-
Attendance dropped off sharply last year.
3.9. Show off – Khoe khoang
Show off mang nghĩa cố tình thể hiện để gây chú ý, thường mang sắc thái không tích cực.
-
He is always showing off his expensive car.
3.10. Pay off – Trả hết; mang lại kết quả tích cực
-
She finally paid off her student loan.
-
All his hard work paid off in the end.
3.11. Wear off – Mất dần tác dụng
-
The pain will wear off after a few hours.
-
The excitement soon wore off.
3.12. Back off – Rút lui; giảm áp lực
-
The manager backed off after the explanation.
-
You should back off and give her some space.
4. Phrasal verbs với off: tách được và không tách được
Tách được
-
Turn off
-
Put off
-
Cut off
-
Drop off
Ví dụ:
-
Turn off the TV.
-
Turn it off.
Không tách được
-
Call off
-
Back off
-
Get off
5. Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Một lỗi phổ biến của người học là chỉ hiểu nghĩa đen mà bỏ qua nghĩa bóng:
-
Turn off (tắt) → turn someone off (làm mất hứng)
-
Take off (cởi) → take off (phát triển nhanh)
6. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với off
-
Dùng sai ngữ cảnh trang trọng
-
Nhầm dạng tách được và không tách được
-
Lạm dụng phrasal verbs trong văn học thuật
-
Dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh
7. Cách học phrasal verbs với off hiệu quả
-
Học theo nhóm nghĩa, không học rời rạc
-
Đặt câu theo ngữ cảnh thực tế
-
Ghi nhớ nghĩa lõi của off
-
Ứng dụng vào Speaking hằng ngày
8. Ứng dụng phrasal verbs với off trong IELTS
IELTS Speaking
I usually turn off my phone when I need to focus.
IELTS Writing
Many students put off revision until the final weeks, which negatively affects their performance.
Phrasal verbs with Off là nhóm kiến thức quan trọng giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, hiểu sâu ngữ cảnh và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Việc nắm chắc các cụm động từ này không chỉ cải thiện giao tiếp hằng ngày mà còn mang lại lợi thế rõ rệt trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.
Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả cùng IGE
📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội


Bài viết liên quan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Into – Cụm động từ tiếng Anh với Into
Phrasal verbs với “into” là nhóm cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng [...]
Jan
Phrasal Verbs with For – Cụm động từ tiếng Anh với For
Phrasal verbs với “for” là nhóm cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng [...]
Jan
Phrasal Verbs with Get – Cụm động từ tiếng Anh với Get
Phrasal verbs với “get” là nhóm cụm động từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng [...]
Jan
Phrasal Verbs with Go – Cụm động từ tiếng Anh với Go
Phrasal verbs với “go” là một trong những nhóm cụm động từ xuất hiện thường [...]
Jan
Phrasal Verbs with Bring – Cụm động từ tiếng Anh với Bring
Phrasal verbs với “bring” là một trong những nhóm cụm động từ quan trọng và [...]
Dec