Những từ viết tắt trong tiếng Anh (Chi tiết nhất)

những từ viết tắt trong tiếng anh

Dưới đây là một số từ viết tắt tiếng Anh phổ biến nhất mà IGE IELTS tin rằng bạn cần biết khi giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh. Có những từ đặc biệt và thú vị lắm nhé!

Các Từ Viết Tắt Hay Gặp Trong Tiếng Anh Hàng Ngày

Gonna – (tobe) going to (sẽ)

Wanna – want to (muốn)

Gotta – (have) got a (có)

Gimme – give me (đưa cho tôi)

Kinda – kind of (đại loại là)

Lemme – let me (để tôi)

Init – isn’t it? (có phải không?)

AKA – also known as (còn được biết đến như là)

approx. – approximately (xấp xỉ)

appt. – appointment (cuộc hẹn)

apt. – apartment (căn hộ)

A.S.A.P. – as soon as possible (càng sớm càng tốt)

B.Y.O.B. – bring your own bottle ( sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)

dept. – department (bộ)

D.I.Y. – Do it yourself (Tự làm/ sản xuất)

est. – established (được thành lập)

E.T.A. – estimated time of arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)

FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên được hỏi)

FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)

min. – minute or minimum (phút / tối thiểu)

misc. – miscellaneous (pha tạp)

no. – number (số)

P.S. – Postscript (Tái bút)

tel. – telephone (số điện thoại)

temp. – temperature or temporary (nhiệt độ/ tạm thời)

TGIF – Thank God It’s Friday (Ơn Giời, thứ 6 đây rồi)

vet. – veteran or veterinarian (bác sĩ thú y)

vs. – versus (với)

BTW – By The Way (à mà này, nhân tiện thì)

BBR – Be Right Back (tôi sẽ quay lại ngay)

OMG – Oh My God (lạy Chúa tôi, ôi trời ơi)

WTH – What The Hell (cái quái gì thế)

GN – Good Night (chúc ngủ ngon)

LOL – Laugh Out Loud (cười lớn)

SUP – What’s up (xin chào, có chuyện gì thế)

TY – Thank You (cám ơn)

NP – No Problem (không có vấn đề gì)

IDC – I Don’t Care (tôi không quan tâm)

IKR – I Know, Right (tôi biết mà)

LMK – Let Me Know (nói tôi nghe)

IRL – In Real Life  (thực tế thì)

IAC – In Any Case (trong bất cứ trường hợp nào)

JIC – Just In Case (phòng trường hợp)

AKA  – As Known As (được biết đến như là)

AMA  – As Me Anything (hỏi tôi bất cứ thứ gì)

B/C – Because (bởi vì)

BF – Boyfriend (bạn trai)

DM  – Direct Message (tin nhắn trực tiếp)

L8R – Later (sau nhé)

NM – Not Much (không có gì nhiều)

NVM – Nevermind (đừng bận tâm)

OMW – On My Way (đang trên đường)

PLS – Please (làm ơn)

TBH – To Be Honest (nói thật là)

SRSLY – Seriously (thật sự)

SOL – Sooner Or Later (không sớm thì muộn)

TMRM – Tomorrow (ngày mai)

TTYL – Talk To You Later (nói chuyện với bạn sau)

PCM  – Please Call Me (hãy gọi cho tôi)

TBC – To Be Continue (còn tiếp)

YW – You’re Welcome (không có chi)

N/A  – Not Available (không có sẵn)

TC – Take Care (bảo trọng)

B4N – Bye For Now (tạm biệt)

BRO – Brother (anh/em trai)

SIS – Sister (chị/em gái)

IOW  – In Other Words (nói cách khác)

TYT – Take Your Time (cứ từ từ)

ORLY  – Oh, Really ? (ồ, thật vậy ư?)

TMI – Too Much Information (quá nhiều thông tin rồi)

W/O – With Out (không có)

GG – Good Game (rất hay)

CU – See You (hẹn gặp lại)

Trên đây là các từ viết tắt trong tiếng anh phổ biến nhất mà bạn cần phải biết. Nếu bạn cảm thấy chúng tôi đã liệt kê thiếu mất từ nào, hãy comment ngay bên dưới nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *