Mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng

tiếng anh du lịch

Khi đi nước ngoài du lịch việc trang bị những câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản sẽ rất hữu ích. Trong trường hợp bạn chưa giỏi tiếng anh thì cũng nên nắm cho mình một số câu tiếng anh du lịch để làm hành trang cho mình trên đường du lịch. Các bạn cùng xem một số câu giao tiếp thường dùng trong các chuyến du lịch nhé.

Những mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng tại sân bay

Can I help you? –  Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

I’d like to reserve two seats to… / Tôi muốn đặt 2 chỗ đến…

Will that be one way or round trip? / Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?

How much is a round trip ticket? / Vé khứ hồi giá bao nhiêu tiền?

Will you pay by cash or by credit card? / Bạn muốn trả tiền mặt hay thẻ tín dụng?

Ngoài nắm những mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng để mua vé máy bay thì mọi người cần lưu ý, với các chuyến bay quốc tế khởi hành tại Việt Nam thì quầy làm thủ tục sẽ mở trước 3 tiếng so với thời gian máy bay cất cánh. Do đó, để tránh trễ giờ bay, các hãng hàng không khuyến cáo hành khách nên có mặt tại sân bay trước 2 tiếng so với giờ bay để đảm bảo không xảy ra sự cố ngoài ý muốn.

*Nhân viên tại sân bay sẽ thường hỏi thêm một số câu cần thiết như:

Can I see your ticket and passport, please? / Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của bạn được không?

Is anybody traveling with you today? / Có ai đi cùng bạn chuyến này không?

How many luggage are you checking in? / Bạn mang theo bao nhiêu kiện hành lý

Would you like a window seat or an aisle seat? / Bạn muốn ngồi gần cửa sổ hay lối đi?

Nếu bạn cần đến sự chỉ dẫn, có thể hỏi sử dụng câu sau:

How do I get to gate C2? / Làm sao để đến được cửa C2?

Where do we go next? / Chúng tôi sẽ đi đâu tiếp theo?

*Trên máy bay:

What’s your seat number? / Số ghế của quý khách là bao nhiêu?

Could you please put that in the overhead locker? / Xin quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu

Please pay attention to this short safety demonstration / Xin quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn minh họa ngắn về an toàn trên máy bay

Please turn off all mobile phones and electronic devices / Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác

Please fasten your seat belt / Xin quý khách vui lòng thắt đây an toàn.

How long does the flight take? / Chuyến bay đi hết bao lâu?

Would you like any food or refreshments? / Anh/chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?

May I have something to eat/drink? / Tôi có thể ăn/ uống gì đó được không?

We’ll be landing in about fifteen minutes / Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa

Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position / Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng

please stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the Fasten Seatbelt sign has been switched off / Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu Thắt Dây An Toàn đã tắt

The local time is … / Giờ địa phương hiện tại là…

Một số mẫu câu tiếng Anh cần thiết trong quá trình đi du lịch

Trong quá trình tham quan, du lịch mọi người cần nắm một số mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng để dễ dàng trò chuyện.

*Một số mẫu câu hỏi đường:

Thông thường để hỏi đường khi du lịch nước ngoài, bạn nên có sẵn bản đồ giấy hoặc bản đồ trong điện thoại để họ chỉ, ngoài ra khi hỏi đường nếu có nghi ngờ hay gì thì hỏi thêm 1 người khác cho chắc nha.

Where can I find a bus/taxi? / Tôi có thể tìm xe buýt/taxi ở đâu vậy?

Where can I find a train/metro/subway? / Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

Can you take me to the airport please? / Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

The street … ? / Đường… ở đâu?

Where is a bank? / Ngân hàng ở đâu?

Where is the exchange/restaurant/….? / Tôi có thể tìm chỗ đổi tiền/ nhà hàng/…ở đâu?

Where can I get something to eat? / Tôi có thể ăn ở đâu?

Where is the nearest bathroom? / Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

Can you show me (on a map) how to get there? / Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ làm thế nào để tới chỗ này không?

How can I get to… / Làm sao để tôi đến ….?

Một số mẫu câu trong trường hợp khẩn cấp:

I’m lost / Tôi bị lạc đường.

I need help / Tôi cần sự giúp đỡ.

Please call the Vietnamese Embassy / Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

Please call the police / Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

I need a doctor / Tôi cần gặp bác sĩ.

*VÀI CÂU TIẾNG ANH ĐỂ MUA SẮM:

What time are you open/close? / Mấy giờ cửa hàng mở cửa/ đóng cửa?

We are open from …am to … pm / Chúng tôi mở cửa từ …h sáng đến …h chiều

How can I help you? – Do you need help? / Bạn có cần giúp gì không?

I’m just browsing, thanks / Cảm ơn, tôi đang xem đã

How much is this – How much does this cost? / Cái này bao nhiêu tiền?

How much are these? / Những cái này bao nhiêu tiền?

Sorry, we don’t sell them/ We don’t have that / Xin lỗi, chúng tôi không bán những cái đó

Have you got anything cheaper? / Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?

It’s not what I’m looking for / Đấy không phải thứ tôi đang tìm

Do you have this item in stock? / Anh/ chị còn hàng loại này không?

Do you know anywhere else I could try? / Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không?

Does it come with a guarantee? / Sản phẩm này có bảo hành không?

It comes with a one year guarantee / Sản phẩm này được bảo hành một năm

Do you deliver? / Anh/ chị có giao hàng tận nơi không?

*ĂN UỐNG:

Are you ready to order? / Anh chị đã muốn gọi đồ chưa?

Can I get you any drinks? / Quý khách có muốn uống gì không ạ?

Would you like any coffee or dessert? / Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không?

Could I see the menu, please? / Cho tôi xem thực đơn được không?

Do you have any specials? / Nhà hàng có món đặc biệt không?

What do you recommend? / Anh/chị gợi ý món nào?

What’s this dish? / Món này là món gì?

I’m on a diet / Tôi đang ăn kiêng

I’m a vegan / Tôi là người ăn chay

I’m allergic to… / Tôi bị dị ứng với…

Some more bread / Thêm ít bánh mì nữa

Could I see the dessert menu? / Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?

This isn’t what I ordered / Đây không phải thứ tôi gọi

We’ve been waiting a long time / Chúng tôi đợi lâu lắm rồi

Could we have the bill, please? / Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?

Can I pay by card? / Tôi có thể trả bằng thẻ không?

Do you take credit cards? / Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Is service included? / Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

Trên đây mình đã tổng hợp những câu tiếng Anh du lịch thông dụng. Hi vọng sẽ hữu ích cho các bạn. Ghé thăm IGE IELTS để có thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *