Cấu trúc và cách dùng “Before” trong tiếng anh

before

Before” trong tiếng Anh có nghĩa là “trước khi”, là một cấu trúc đơn giản và được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài kiểm tra. Trong bài viết này, IGEENGLISH sẽ tổng hợp hợp những kiến thức cơ bản về cấu trúc beforecách dùng before để cho các bạn dễ dàng nắm được cấu trúc này nhé.

before

Cấu trúc và cách sử dụng BEFORE

Cấu trúc before có 2 cách sử dụng. So với after thì cấu trúc này đơn giản hơn.

Cấu trúc 1: Before khi được sử dụng với thì quá khứ đơn, nó diễn tả về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Before + simple past, past perfect

Ví dụ:

  • Before Zach Ma established Alibaba Group, he was rejected many times by some companies. (Trước khi thành lập tập đoàn Alibaba, Jack Ma đã bị từ chối rất nhiều lần ở một vài công ty).
  • Before I came, I saw he was kissing a strange girl. (trước khi đến đây, tôi đã bắt gặp anh ta đang hôn một cô gái lạ nào đó).

Cấu trúc 2: Cấu trúc before khi được sử dụng với thì hiện tại đơnthì tương lai đơn, nó được dùng để diễn tả một việc sẽ thực hiện trước khi điều gì xảy ra, hoặc trước sự xảy ra của một việc nào đó.

Before + simple present, simple future/ simple present

Ví dụ:

  • Before i leave, i will tell you in advance. (Trước khi rời đi, tôi sẽ nói trước với anh).
  • Before Annie come back to New York, John told that he will take her to the airport. (Trước khi Annie trở lại New York, John nói rằng cậu ấy sẽ đưa cô ấy ra sân bay).

Vị trí của mệnh đề chứa BEFORE

Before được xem là một liên từ, các mệnh đề có chưa before  thường là các mệnh đề phụ được dùng để bổ sung ngữ nghĩa cho mệnh đề chính. Các mệnh đề thường có vị trí linh hoạt trong câu, nó sẽ được đặt trước hoặc sau tùy thuộc vào mục đích diễn đạt của người sử dụng. Khi được đảo lên đầu câu, mệnh đề chứa Before sẽ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.( Mệnh đề chứa before có vị trí linh hoạt trong câu)

Ví dụ:

  • Before going to bed, He had finished her homework. =  He had finished her homework before going to bed. (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

Một vài lưu ý khi sử dụng BEFORE

Để sử dụng before một cách thành thạo và tự nhiên nhất, bạn cần nhớ rõ một vài lưu ý khi sử dụng nó như sau:

Lưu ý 1: Ngoài việc giữ vai trò như một liên từ trong các mệnh đề, before còn có thể xuất hiện trong các câu trúc đặc biệt dưới dạng đảo ngữ.

Lưu ý 2: Không chỉ là một liên từ, Before còn là một giới từ, nó có thể có một danh từ đi kèm phía sau.

Lưu ý 3: Before thể hiện thứ tự diễn ra của các hành động, ngoài ra nó còn được biết như là một dấu hiệu nhận biết của các thì hoàn thành.

Hi vọng sau khi tìm hiểu cấu trúc, cách dùng BEFORE, cũng như tham khảo một số ví dụ đơn giản ở trên các bạn đã nắm được cách sử dụng. Trong quá trình đọc tài liệu, giao tiếp các bạn hãy vận dụng, thực hành nhiều hơn để có thể nắm vững kiến thức hơn nhé! Chúc các bạn thành công!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *