Từ lóng trong tiếng Anh: 127 từ và cụm từ thông dụng

từ lóng trong tiếng anh

Trong ngôn ngữ Anh-Mỹ cũng giống như tiếng Việt là có một số tiếng lóng khá là thú vị và phong phú cũng giống như trong tiếng Việt.

Tiếng lóng trong tiếng anh hay Slang là từ viết tắt của cụm từ Street Language – Ngôn ngữ đường phố. Việc sử dụng từ lóng sẽ giúp làm phong phú văn phong giao tiếp của các bạn cũng như các bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong giao tiếp với những người nước ngoài hàng ngày.

Vì thế trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ một vài từ và cụm từ lóng trong tiếng Anh giúp các cuộc đối thoại của bạn nghe hay và tự nhiên hơn.

Những từ ​và cụm từ lóng thường sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

  1. Beat it ⇒ Đi chỗ khác chơi
  2. Big Deal! ⇒ Làm Như Quan trọng Lắm, Làm gì dữ vậy !
  3. Big Shot ⇒ Nhân vật quan trọng
  4. Big Wheel ⇒ Nhân vật quyền thế
  5. Big mouth ⇒ Nhiều Chuyện
  6. Black and the blue ⇒ Nhừ tử
  7. By the way ⇒ À này
  8. By any means, By any which way ⇒ Cứ tự tiện, Bằng Mọi Giá
  9. Be my guest ⇒ Tự nhiên
  10. Break it up ⇒ Dừng tay
  11. Diss /dɪs/ hay “dis”: Dùng để đả kích, phê phán, nói xấu sau lưng người khác.
  12. Come to think of it ⇒ Nghĩ kỹ thì
  13. Can’t help it ⇒ Không thể nào làm khác hơn
  14. Come on ⇒ Thôi mà,Lẹ lên, gắng lên, cố lên
  15. Can’t hardly ⇒ Khó mà, khó có thể
  16. Cool it ⇒ Đừng nóng
  17. Come off it ⇒ Đừng sạo
  18. Cut it out ⇒ Đừng giởn nửa, Ngưng Lại
  19. Dead End ⇒ Đường Cùng
  20. Dead Meat ⇒ Chết Chắc
  21. Down and out ⇒ Thất Bại hoàn toàn
  22. To dump somebody /dʌmp/ (v): chia tay một ai đó
  23. Swag /swaɡ/: có phong cách ăn mặc hợp mốt, sành điệu.
  24. Ex /ɛks/ (n) người yêu cũ
  25. Down but not out ⇒ Tổn thương nhưng chưa bại
  26. Down the hill ⇒ Già
  27. For What ⇒ Để Làm Gì?
  28. What For? ⇒ Để Làm Gì?
  29. Don’t bother ⇒ Đừng Bận Tâm
  30. Do you mind ⇒ Làm Phiền
  31. Don’t be nosy ⇒ đừng nhiều chuyện
  32. Just for fun ⇒ Giỡn chơi thôi
  33. Just looking ⇒ Chỉ xem chơi thôi
  34. Just testing ⇒ Thử chơi thôi mà
  35. Just kidding / just joking ⇒ Nói chơi thôi
  36. Give someone a ring ⇒ Gọi Người Nào
  37. Good for nothing ⇒ Vô Dụng
  38. Go ahead ⇒ Đi trước đi, cứ tự tiện
  39. God knows ⇒ Trời Biết
  40. Go for it ⇒ Hãy Thử Xem
  41. Get lost ⇒ Đi chỗ khác chơi
  42. Keep out of touch ⇒ Đừng Đụng Đến
  43. Happy Goes Lucky ⇒ Vô Tư
  44. Hang in there/ Hang on ⇒ Đợi Tí, Gắng Lên
  45. Hold it ⇒ Khoan
  46. Help yourself ⇒ Tự Nhiên
  47. Take it easy ⇒ Từ từ
  48. I see ⇒ Tôi hiểu
  49. It’s a long shot ⇒ Không Dễ Đâu
  50. It’s all the same ⇒ Cũng vậy thôi mà
  51. I ‘m afraid ⇒ Rất Tiếc Tôi…
  52. It beats me ⇒ Tôi chịu (không biết)
  53. It’s a bless or a curse ⇒ Chẳng biết là phước hay họa
  54. Last but not Least ⇒ Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
  55. Little by little ⇒ Từng Li, Từng Tý
  56. Let me go ⇒ Để Tôi đi
  57. Let me be ⇒ kệ tôi
  58. Long time no see ⇒ Lâu quá không gặp
  59. Make yourself at home ⇒ Cứ Tự Nhiên
  60. Make yourself comfortable ⇒ Cứ Tự Tiện
  61. My pleasure ⇒ Hân hạnh
  62. Out of order ⇒ Hư, hỏng
  63. Out of luck ⇒ Không May
  64. Out of question ⇒ Không thể được
  65. Out of the blue ⇒ Bất Ngờ, Bất Thình Lình
  66. Out of touch ⇒ Lục nghề, Không còn liên lạc
  67. One way or another ⇒ Không bằng cách này thì bằng cách khác
  68. One thing lead to another ⇒ Hết chuyện này đến chuyện khác
  69. Over my dead body ⇒ Bước qua xác chết của tôi đã
  70. All-nighter –  /ˌɔːl ˈnaɪtər/ (n): cả đêm
  71. Awesome – /’ɔ:səm/ (adj): tuyệt vời
  72. Basic – /‘beisik/ (adj): ngầm chỉ những thứ bình thường, tầm thường, tẻ nhạt
  73. Be into – /ˈɪntuː/ (v): yêu, thích, say mê, phải lòng
  74. Break up – /breɪk ʌp/ (v): tan vỡ, chia tay
  75. Buck – /bʌk/ (n): đô la
  76. Busted – /bʌtid/ (adj/v): bị bắt, bị tóm
  77. By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn
  78. By the way (viết tắt btw): nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể.
  79. Check out: ngó nghiêng theo kiểu “nam ngó nữ”, “nữ ngó nam”
  80. Cool – /ku:l/ (adj): tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn
  81. Couch Potato – /kaut∫ pə’teitou/ (n): người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế dán mắt vào xem tivi
  82. Cram – /kræm/ (v): nhồi nhét
  83. Crash – /kræ∫/ (adj): đột ngột rơi vào giấc ngủ hoặc xuất hiện mà không được mời
  84. Creep – /kri:p/ (n): một người lạ/kỳ dị khó ưa
  85. Drive up the wall: làm phát cáu, chọc tức
  86. Dude – /dju:d/ (n): cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate
  87. Dunno (v): không biết
  88. Feeling blue; have the blues: cảm giác chán nản, buồn bã
  89. Give a ring: gọi cho ai đó qua điện thoại
  90. Hang on – /hæŋ ɑːn/ (v): đợi một chút
  91. Hang up – /hæŋ ʌp/ (v): cúp máy
  92. Hang-up – /ˈhæŋ ʌp/ (n): sự khó chịu, bứt rứt
  93. Hyped (adj): một trạng thái phấn khởi, kích thích, sôi nổi
  94. Insane – /in’sein/ (adj): điên cuồng, mất trí
  95. Jack up (v): sự gia tăng đột ngột, thường là giá của một thứ gì đó
  96. Killin’ It/Killed It: một cách chính xác, một cách tuyệt vời
  97. Knock – /nɔk/ (v): nói điều tiêu cực, điều bất lợi, gièm pha, chê bai, miệt thị
  98. Lame – /leim/ (v): ngớ ngẩn, ngu ngốc
  99. Looker – /lʊkə/ (n): đẹp mã. (ngoại hình)
  100. Pass the buck – /bʌk/ (v): đẩy trách nhiệm cho người khác
  101. Piece of cake: dễ như ăn bánh
  102. Pig out (v): ăn như heo, ăn thỏa thích
  103. Rip off – /rɪp/ (n): quá mắc
  104. To be ripped off – /rɪpt/ (v): bị chặt chém về giá cả.
  105. Screw up – /skru:/ (v): mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên
  106. Ship – /∫ip/ (v): ghép đôi
  107. Sure – /ʃʊr/ (adj): chắc chắn
  108. Sweet – /swiːt/ (adj): tuyệt vời, ngọt ngào
  109. Swole – /‘swoul/ (adj): chỉ một người cơ bắp, vạm vỡ
  110. The cold shoulder: lạnh nhạt
  111. Thirsty – /‘θə:sti/ (v): chỉ một ai đó rất muốn thứ gì đó
  112. Tight – /tait/ (adj): miêu tả sự thân mật, gần gũi (thường là các đối thủ trong cuộc thi)
  113. To be beat – /bi:t/ (adj): mệt mỏi, rã rời
  114. To be hooked (on something) – /hʊkt/ (v): nghiện một thứ gì đó
  115. To be in (adj): đang thịnh hành, đang hot
  116. To be sick – /sɪk/ (adj): cực kỳ tuyệt vời
  117. To Chill Out – /tʃɪl aʊt/ (v): nghỉ ngơi, thư giãn
  118. To dump somebody – /‘dʌmp/ (v): chia tay một ai đó (bị “đá”)
  119. To hang out – /haŋ aʊt/ (v/n): đi chơi
  120. To have a blast – /blɑːst/ (v): có khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ
  121. To have a crush (on somebody) – /krʌʃ/ (v): cảm nắng (một ai đó)
  122. To pick up: “tán”, “cưa đổ” với “kết quả” trong thời gian ngắn
  123. Trash – /træ∫/ (v): được sử dụng như một động từ cho việc phá hoại
  124. Turn up – /tɜːrn ʌp/ (v): xuất hiện
  125. Uptight – /ʌp’tait/ (adj): căng thẳng, lo lắng
  126. Whatever – /wɑːtˈevər/ (n/adv): bất cứ thứ gì, sao cũng được
  127. YOLO: viết tắt của câu “You only live once”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *