Phrasal verbs với “give” là nhóm cụm động từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật và các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, TOEIC, TOEFL. Động từ give mang nghĩa cơ bản là “cho, đưa”, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, cụm động từ lại mở rộng nghĩa sang các khía cạnh như từ bỏ, tiết lộ, phân phát, nhượng bộ, làm ai đó mệt mỏi.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu rõ bản chất của phrasal verbs với give
-
Hệ thống các cụm động từ phổ biến nhất
-
Phân biệt nghĩa, cách dùng và ngữ cảnh
-
Ứng dụng hiệu quả trong Speaking và Writing
1. Phrasal verb với give là gì?
Give là động từ mang nghĩa gốc cho, trao, đưa. Khi kết hợp với các particles như up, in, out, away, off, back…, nghĩa của cụm động từ thường trở nên trừu tượng và mang sắc thái cảm xúc, hành động.
Ví dụ:
-
Give someone a gift. (cho quà)
-
Give up smoking. (từ bỏ hút thuốc)
2. Tổng hợp các phrasal verbs với give thông dụng
| Phrasal verb | Nghĩa chính |
|---|---|
| Give up | Từ bỏ |
| Give in | Nhượng bộ |
| Give out | Phân phát / hết |
| Give away | Tặng / tiết lộ |
| Give back | Trả lại |
| Give off | Tỏa ra |
| Give over | Dừng lại |
| Give onto | Mở ra hướng về |
| Give up on | Từ bỏ hy vọng |
3. Phân tích chi tiết từng phrasal verb với give
3.1. Give up – Từ bỏ
Nghĩa:
Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt là thói quen xấu hoặc nỗ lực không còn hy vọng.
Ví dụ:
-
He gave up smoking last year.
-
Don’t give up so easily.
3.2. Give in – Nhượng bộ
Nghĩa:
Chấp nhận điều gì đó sau khi chống cự hoặc từ chối.
Ví dụ:
-
She finally gave in to pressure.
3.3. Give out – Phân phát; cạn kiệt
Nghĩa:
-
Phân phát tài liệu, quà tặng
-
Hết pin, hết sức
Ví dụ:
-
The teacher gave out the exam papers.
-
His energy gave out after the race.
3.4. Give away – Tặng; tiết lộ
Nghĩa:
-
Tặng miễn phí
-
Vô tình tiết lộ bí mật
Ví dụ:
-
She gave away her old clothes.
-
His smile gave away his excitement.
3.5. Give back – Trả lại
Nghĩa:
Trả lại thứ đã mượn hoặc lấy.
Ví dụ:
-
Please give back the book tomorrow.
3.6. Give off – Tỏa ra (mùi, ánh sáng, nhiệt)
Nghĩa:
Phát ra thứ gì đó.
Ví dụ:
-
The flowers give off a pleasant smell.
3.7. Give over – Dừng lại
Nghĩa:
Ngừng làm điều gì đó (thường mang sắc thái không hài lòng).
Ví dụ:
-
Give over complaining and get back to work.
3.8. Give up on – Từ bỏ hy vọng
Nghĩa:
Không còn tin tưởng hoặc kỳ vọng vào ai/điều gì.
Ví dụ:
-
Don’t give up on your dreams.
4. Phrasal verbs với give: tách được và không tách được
Tách được
-
Give up
-
Give away
-
Give back
Ví dụ:
-
Give up the plan.
-
Give it up.
Không tách được
-
Give in
-
Give up on
Ví dụ:
-
She gave in to fear.
5. Lưu ý khi sử dụng phrasal verbs với give
-
Phân biệt give up và give up on
-
Give away mang sắc thái vô ý khi nghĩa là “tiết lộ”
-
Nhiều phrasal verbs với give mang cảm xúc tiêu cực hoặc từ bỏ
6. Mẹo học và ghi nhớ phrasal verbs với give hiệu quả
-
Nhóm theo nghĩa: từ bỏ – nhượng bộ – phân phát
-
Ghi nhớ qua ví dụ thực tế
-
Áp dụng vào Speaking và Writing
-
Luyện tập với bài tập ngắn
7. Ứng dụng phrasal verbs với give trong IELTS
Writing:
Many people give up unhealthy habits to improve their quality of life.
Speaking:
I almost gave up, but my teacher encouraged me.
Các phrasal verbs với give giúp diễn đạt cảm xúc và hành động một cách tự nhiên, linh hoạt và chính xác. Việc sử dụng đúng các cụm động từ này sẽ nâng cao đáng kể chất lượng giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả
📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan