Phrasal Verbs with For – Cụm động từ tiếng Anh với For

Phrasal Verbs with For

Phrasal verbs với “for” là nhóm cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp, văn viết học thuật và các bài thi chuẩn hóa như IELTS, TOEIC, TOEFL. Khác với nhiều phrasal verbs sử dụng trạng từ, forgiới từ, vì vậy các cụm động từ đi kèm for thường không tách được và mang ý nghĩa nhấn mạnh mục đích, sự tìm kiếm, sự hỗ trợ hoặc sự chịu trách nhiệm.

Việc nắm vững các phrasal verbs với for giúp người học:

  • Diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên

  • Mở rộng vốn từ vựng học thuật

  • Sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và bài thi

  • Tránh dịch từng từ gây sai nghĩa


1. Phrasal verbs với for là gì?

For là một giới từ mang nghĩa “cho, vì, để, hướng tới”. Khi kết hợp với động từ, for tạo thành phrasal verbs hoặc prepositional verbs, thường mang các ý nghĩa như:

  • Tìm kiếm, mong muốn

  • Ủng hộ, bảo vệ

  • Chuẩn bị hoặc chờ đợi

  • Chịu trách nhiệm hoặc trả giá cho hành động

Ví dụ:

  • Look for a job. (tìm việc)

  • Stand for justice. (đại diện / ủng hộ công lý)


2. Tổng hợp các phrasal verbs với for thông dụng

Phrasal verb Nghĩa chính
Look for Tìm kiếm
Wait for Chờ đợi
Ask for Yêu cầu
Care for Quan tâm / thích
Pay for Trả tiền / chịu hậu quả
Stand for Đại diện / ủng hộ
Apply for Nộp đơn
Hope for Hy vọng
Search for Tìm kiếm
Call for Kêu gọi / đòi hỏi
Prepare for Chuẩn bị
Leave for Khởi hành đến

3. Phân tích chi tiết từng phrasal verb với for

3.1. Look for – Tìm kiếm

Nghĩa:
Cố gắng tìm một người hoặc một vật.

Ví dụ:

  • She is looking for a new job.

  • I’m looking for my keys.


3.2. Wait for – Chờ đợi

Ví dụ:

  • We are waiting for the bus.

  • Don’t wait for others to decide your future.


3.3. Ask for – Yêu cầu

Ví dụ:

  • He asked for help.

  • You should ask for permission first.


3.4. Care for – Quan tâm; thích

Nghĩa:

  • Quan tâm, chăm sóc

  • Không thích (dạng phủ định)

Ví dụ:

  • She cares for her grandparents.

  • I don’t care for spicy food.


3.5. Pay for – Trả tiền; chịu hậu quả

Ví dụ:

  • He paid for the meal.

  • You will pay for your mistake.


3.6. Stand for – Đại diện; ủng hộ

Ví dụ:

  • This symbol stands for peace.

  • She stands for equal rights.


3.7. Apply for – Nộp đơn

Ví dụ:

  • He applied for a scholarship.


3.8. Hope for – Hy vọng

Ví dụ:

  • We hope for a better future.


3.9. Search for – Tìm kiếm kỹ lưỡng

Ví dụ:

  • The police are searching for the suspect.


3.10. Call for – Kêu gọi; đòi hỏi

Ví dụ:

  • The situation calls for immediate action.


3.11. Prepare for – Chuẩn bị

Ví dụ:

  • Students are preparing for the IELTS exam.


3.12. Leave for – Khởi hành đến

Ví dụ:

  • They leave for London tomorrow.


4. Đặc điểm ngữ pháp của phrasal verbs với for

  • Không tách được (for là giới từ)

  • Tân ngữ luôn đứng sau for

  • Có thể dùng với danh từ, đại từ hoặc V-ing

  • Phổ biến trong cả văn nói và văn viết học thuật


5. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với for

  • Quên giới từ for

  • Nhầm look for với find

  • Dùng sai tân ngữ

  • Dịch từng từ gây sai nghĩa


6. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với for hiệu quả

  • Nhóm theo chủ đề: tìm kiếm – chờ đợi – mục tiêu – trách nhiệm

  • Ghi nhớ qua ví dụ thực tế

  • Đặt câu liên quan đến bản thân

  • Áp dụng trong Speaking và Writing


7. Ứng dụng phrasal verbs với for trong IELTS

Writing Task 2:

Governments should prepare for potential economic challenges.

Speaking Part 1:

I’m looking for a quiet place to study.


Phrasal verbs với for là nhóm kiến thức nền tảng giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác và học thuật hơn. Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và cải thiện đáng kể điểm số trong các kỳ thi quốc tế.


Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *