Phrasal verbs với “break” là nhóm cụm động từ rất quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp, văn viết và các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, TOEIC, TOEFL. Động từ break mang nghĩa gốc là “làm vỡ, phá vỡ”, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, cụm động từ lại mang nhiều ý nghĩa mở rộng như thoát khỏi, kết thúc mối quan hệ, đột nhập, ngắt quãng.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu rõ bản chất của phrasal verbs với break
-
Hệ thống các cụm động từ phổ biến nhất
-
Phân biệt cách dùng, sắc thái nghĩa và ngữ cảnh
-
Ứng dụng hiệu quả trong Speaking và Writing
1. Phrasal verb với break là gì?
Break là động từ có nghĩa gốc là làm vỡ, phá vỡ, làm hỏng. Khi kết hợp với các particles như up, down, out, into, through, away…, nghĩa của cụm động từ thường chuyển sang các nghĩa trừu tượng hoặc hành động đặc thù.
Ví dụ:
-
Break the glass. (làm vỡ kính)
-
Break up with someone. (chia tay ai đó)
2. Tổng hợp các phrasal verbs với break thông dụng
| Phrasal verb | Nghĩa chính |
|---|---|
| Break up | Chia tay / tan rã |
| Break down | Hỏng hóc / suy sụp |
| Break out | Bùng phát / trốn thoát |
| Break into | Đột nhập / bắt đầu |
| Break through | Đột phá |
| Break away | Thoát ra |
| Break off | Ngắt / chấm dứt |
| Break in | Xông vào / làm quen |
| Break even | Hòa vốn |
3. Phân tích chi tiết từng phrasal verb với break
3.1. Break up – Chia tay; tan rã
Nghĩa:
-
Kết thúc mối quan hệ tình cảm
-
Một tổ chức, nhóm bị tan rã
Ví dụ:
-
They decided to break up after three years together.
-
The meeting broke up at noon.
3.2. Break down – Hỏng hóc; suy sụp
Nghĩa:
-
Máy móc, phương tiện ngừng hoạt động
-
Con người suy sụp tinh thần
Ví dụ:
-
The car broke down on the highway.
-
She broke down in tears.
3.3. Break out – Bùng phát; trốn thoát
Nghĩa:
-
Chiến tranh, dịch bệnh bùng phát
-
Trốn thoát khỏi nơi giam giữ
Ví dụ:
-
A fire broke out last night.
-
The prisoners broke out of jail.
3.4. Break into – Đột nhập; bắt đầu (đột ngột)
Nghĩa:
-
Đột nhập trái phép
-
Bắt đầu một hành động bất ngờ (thường là cảm xúc, âm thanh)
Ví dụ:
-
Someone broke into the house.
-
She broke into laughter.
3.5. Break through – Đột phá
Nghĩa:
Đạt được tiến triển lớn sau thời gian khó khăn.
Ví dụ:
-
Scientists have broken through in cancer research.
3.6. Break away – Thoát ra, tách ra
Nghĩa:
Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ:
-
He broke away from his old habits.
3.7. Break off – Ngắt; chấm dứt
Nghĩa:
-
Ngắt một phần ra khỏi tổng thể
-
Chấm dứt một cuộc đàm phán hoặc mối quan hệ
Ví dụ:
-
She broke off a piece of chocolate.
-
The talks were broken off.
3.8. Break in – Xông vào; làm quen
Nghĩa:
-
Đột nhập (ít dùng hơn break into)
-
Làm quen với công việc hoặc giày mới
Ví dụ:
-
The thieves broke in at night.
-
It takes time to break in new shoes.
3.9. Break even – Hòa vốn
Nghĩa:
Không lãi cũng không lỗ.
Ví dụ:
-
The company hopes to break even this year.
4. Phrasal verbs với break: tách được và không tách được
Tách được
-
Break up
-
Break down
-
Break off
Ví dụ:
-
Break the meeting up.
Không tách được
-
Break into
-
Break out
-
Break even
Ví dụ:
-
A fire broke out.
5. Lưu ý khi sử dụng phrasal verbs với break
-
Một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa (break down)
-
Phân biệt break into (đột nhập) và break in
-
Dùng đúng ngữ cảnh trang trọng hay giao tiếp
6. Mẹo học và ghi nhớ phrasal verbs với break hiệu quả
-
Nhóm theo nghĩa: tan rã – hỏng hóc – đột phá
-
Học qua ví dụ gắn với đời sống
-
Áp dụng vào Speaking và Writing
-
Ghi nhớ qua bài đọc học thuật
7. Ứng dụng phrasal verbs với break trong IELTS
Writing:
Without strong policies, social systems may break down.
Speaking:
We broke up after realizing our goals were different.
Các phrasal verbs với break giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, sinh động và chính xác hơn. Việc sử dụng đúng các cụm động từ này sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả
📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan