Cách viết IELTS Writing Task 2

hướng dẫn viết ielts writing task 2

IELTS Writing Task 2 (hay  IELTS Essay Writing) là nhiệm vụ thứ hai trong bài kiểm tra IELTS Writing của bạn. Tại đây bạn cần phải viết một bài luận với độ dài tối thiểu 250 chữ thuộc nhiều lĩnh vực từ giáo dục, y tế, môi trường, cuộc sống…và những vấn đề đời thường khác mà nhiều người quan tâm. Bạn sẽ có khoảng 40 phút để hoàn thành bài luận và bài viết task 2 sẽ chiếm 2/3 số điểm trong phần thi này cho nên nó được đánh giá là khó hơn so với task 1.

Nếu bạn còn băn khoăn thêm cả Task 1 thì hãy tham khảo bài viết Hướng dẫn Cách viết IELTS writing task 1 Từ A – Z cho người bắt đầu nhé!

Tiêu chí chấm điểm của Writing Task 2

– Task achievement: Hoàn thành yêu cầu bài viết

Bạn cần trả lời hết các yêu cầu và đưa ra ý kiến phù hợp, giải thích đầy đủ và có ví dụ cụ thể để chứng minh cho ý kiến đã thể hiện. Những bài viết điểm cao hoàn thành tốt ý tưởng này với sự lô gic và đúng đắn.

– Coherence and Cohesion: Tính mạch lạc và gắn kết

Một bài viết hay là có sự logic và mạch lạc, liên kết ý tốt. Khi viết bài, bạn phải có mở bài và kết bài, phân chia hợp lý từng đoạn chỉ nên nêu một ý để tránh kéo dài lan man. Khi tìm ví dụ và giải thích, cần có những ví dụ và câu văn liên kết hay. Bên cạnh đó, trong Task 2, bạn cần biết thay đổi từ đồng nghĩa để làm bài văn đa dạng và không bị lặp.

– Lexical Resource: Vốn từ vựng

Từ vựng phong phú và phù hợp đặc biệt là từ đồng nghĩa được sử dụng nhiều, mạch lạc sẽ giúp bạn được đánh giá cao trong bài thi Task 2.

– Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp đúng và đa dạng

Viết bắt buộc ngữ pháp phải đúng nếu không sẽ dễ hiểu sai ý mà bạn không thể giải thích được điều gì. Với một bài viết hay là sẽ có ngữ pháp đúng và đa dạng theo câu đơn, câu ghép hay câu bị động…các câu trúc câu khác.

Trên đây là 4 tiêu chí đánh giá bài IELTS Writing Task 2, khi làm bài, các bạn cần kiểm tra lại chính tả để chắc rằng đúng chính xác từ vựng, ngữ pháp…Đây là điều quan trọng khi luyện thi IELTS mà bạn cần nhớ.

Bố cục bài viết Task 2

Một bài viết luận sẽ có 4 phần cơ bản là

– Introduction: Mở bài
– Supporting Paragraph 1: Thân bài 1
– Supporting Paragraph 2: Thân bài 2
– Conclusion: Kết luận

Mỗi phần cần được sử dụng để nêu một ý riêng, giải thích và đem ví dụ chi tiết để trình bày quan điểm phù hợp nhất. Những từ nối hay các loại từ khác dùng để liên kết rất quan trọng trong việc liên kết mạch lạc các phần. Với những bài mẫu dưới đây, các bạn có thể tham khảo để chọn lọc từ phù hợp.

5 dạng bài thường gặp trong Task 2

Dạng 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree

Dạng bài này yêu cầu bạn đưa ra quan điểm về ý kiến trong bài và giải thích phù hợp. Có thể là đồng ý hay không đồng ý trực tiếp hoặc phân tích một quan điểm trong bài.

Example:

  1. An American film actor once said, “Tomorrow is important and precious”. Some
    people think individuals and society should pay more attention to the future than to the present. Do you agree or disagree?
  2. Scientists and the news media are presenting ever more evidence of climate change.
    Governments cannot be expected to solve this problem. It is the responsibility of
    individuals to change their lifestyle to prevent further damage.
    What are your views?

Bạn có thể nhận ra dạng bài này thông qua các câu thường gặp như:

  • To what extent do you agree or disagree?/ Do you agree or disagree?
  • What are your views?/ your opinoins?
  • Do you think?

Để giải quyết dạng bài này, bạn chọn trả lời theo 3 hướng:

  • Đồng ý
  • Không đồng ý
  • Đứng giữa – balanced

Dạng 2: Discussion (Disscuss both views)

Đề bài này sẽ đưa ra hai quan điểm về một vấn đề và bạn cần nêu ý kiến của mình về 2 quan điểm đó. Bạn cần phân tích hai quan điểm như nhau. Với dạng này, các bạn cần phân tích cả hai ý kiến và trong trường hợp cần nêu ý kiến cá nhân thì bạn không cần viết thành đoạn riêng mà có thể lồng vào phần mở hay kết bài của mình.

Example:

 Some people believe that media should be allowed to publish information about the private lives of famous people. Others say that everybody has a right to privacy and this practice must be controlled or even stopped. Discuss both views.

Bạn sẽ thấy đặc điểm câu hỏi của dạng này với:

Discuss both views/Discuss both views and give your opinion…

Dạng 3: Problem & Solution

Dạng bài này rõ ràng tiêu chí yêu cầu người viết phân tích nguyên nhân và hướng giải quyết về vấn đề được đưa ra. Và bạn cần dành một đoạn cho nguyên nhân và một đoạn phân tích hướng giải quyết trong thân bài.

Example:

More and more people now own cars. What are the problems associated with an increase in the usage of private cars? How can these problems be solved?

Dạng đề này sẽ thể hiện ở các từ như:

  • Problems – resons – happend
  • Solutions – What measures can be taken to resolve this problem…

Dạng 4: Advantage and Disadvantage

Dạng đề này rất dễ nhận dạng với hai phần rõ ràng là the advantages and disadvantages. Để làm dạng bài này, các bạn chia bố cục, một đoạn thân bài cho advantages và đoạn thân bài còn lại cho disadvantages, phân tích và kết luận.

Example:

The number of older people is increasing. What are the advantages and disadvantages of this?

Dạng 5: 2-part Question

Dạng đề này khá mới và thú vị với hai câu hỏi và yêu cầu bạn phải trả lời từng câu, phân tích, nêu lý do và lấy ví dụ chứng minh cho câu trả lời của mình. Dạng đề này khá đơn giản, đối với từng câu hỏi bạn cần viết câu trả lời thành 1 đoạn thân bài.

Example:

Money is important in most people’s lives. Although some people think it is more
important than others.
What do you feel are the right uses of money? What other factors are important for a good life?

Các bài mẫu dưới đây được phân chia theo từng dạng bài, đa dạng chủ đề trong IELTS Writing Task 2 để các bạn tìm hiểu và vận dụng cho bài thi của mình nếu gặp các dạng này.

Một số “mẹo” nhỏ giúp bạn tăng điểm Writing

4 cách paraphrase đơn giản

1. Dùng từ đồng nghĩa

Đây là cách hiển nhiên nhất. Để tránh lặp lại một từ nào đó khi viết bài, bạn có thể dùng những từ đồng nghĩa với từ đó.

Ví dụ:
go to university = attend higher education
learn about something = acquire knowledge about something
invest in = spend money on = pay for
build = construct
poor people = people who live below the poverty line

Tuy nhiên, cách này không dễ, vì không phải lúc nào bạn cũng có đủ vốn từ vựng để sử dụng được những từ đồng nghĩa.

Để học thêm từ đồng nghĩa, các bạn sử dụng từ điển Oxford online (truy cập: https://en.oxforddictionaries.com/thesaurus). Các bạn gõ từ cần tra vào, từ điển sẽ đưa cho bạn một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng.

Nếu như bạn không có vốn từ vựng đủ lớn, và gặp khó khăn mỗi khi tìm từ đồng nghĩa để paraphrase thì sao? Đừng lo lắng, vì vẫn còn khá nhiều cách khác để paraphrase, kể cả khi bạn không biết nhiều từ vựng.

2. Dùng từ trái nghĩa

Ở cách này, bạn chỉ cần đơn giản là sử dụng một từ trái nghĩa, cộng thêm một từ để phủ định (not/less…) là xong.

Ví dụ:
– People who do not graduate from university may find it hard to get a good job.
-> It may not be easy for people without a university degree to get a good job.
– When too many individuals move to cities, there might be a lack of workers in the countryside.
-> When too many individuals move to cities, there will be not enough workers in the countryside.

Để tra từ trái nghĩa, các bạn cũng có thể vào link từ điển thesaurus bên trên, từ điển này cũng có cung cấp 1 số từ trái nghĩa nữa nhé.

3. Vẫn dùng nguyên từ đó nhưng thay đổi dạng của từ

Một cách đơn giản để tránh lặp từ đó là: Bạn vẫn dùng từ đó, nhưng đổi dạng của từ đi (chẳng hạn, từ động từ sang danh từ, hoặc từ danh từ sang tính từ…)

Ví dụ:
to succeed = to achieve success = to become successful
prevent the economy from developing = prevent economic development
to encourage people from other countries to immigrate = to encourage foreign immigrants

4. Sử dụng “this/these + danh từ tổng quát”

Trong trường hợp quá bí không nghĩ ra được cách paraphrase, bạn có thể sử dụng cách nhanh gọn này. Chỉ cần dùng cụm “this/these + danh từ tổng quát”, bạn có thể tránh lặp lại một từ mà bạn đã sử dụng ở câu trước đó.

Ví dụ:
– There are some advantages of big parks. Firstly, these places allow many people to go there to exercise and socialise.
– Many cities are facing overpopulationThis problem can lead to some other issues such as air pollution or traffic congestion.

Mẹo paraphrase danh từ chỉ người

Cách này như sau: Chúng ta có thể dễ dàng thay thế một danh từ chỉ người bằng một cụm từ có cấu trúc “People who…”. Bằng việc biến đổi như vậy, chúng ta vừa tránh trùng lặp, vừa kéo dài bài viết ra vài từ nữa và đồng thời đưa thêm được một cấu trúc mệnh đề quan hệ vào bài viết.

Ví dụ:

University students -> People who go to university

-> Having higher academic qualifications, people who go to university are more likely to have a successful career.

Criminals -> People who commit a crime

-> People who commit a crime should be provided with education and job training.

Old people -> People who are retired

-> People who are retired should be financially supported by the government.

Mẹo tăng điểm Grammar

Cách làm rất đơn giản: Bạn biến đổi những cụm từ có cấu trúc “adjective + noun” thành “noun + who/which/that + is/are + adjective”.

Ví dụ như sau:

1. Poor students -> Students who are poor

Poor students should be financially supported by the government. -> Students who are poor should be financially supported by the government.

2. Attractive advertisements -> Advertisements which are attractive

Attractive advertisements can make people buy unnecessary things. -> Advertisements which are attractive can make people buy unnecessary things.

3. Effective solutions -> Solutions that are effective

The government needs to come up with effective solutions. -> The government needs to come up with solutions that are effective.

Như vậy, từ một cụm từ thông thường, bạn đã có thể “hô biến” nó trở thành một cấu trúc mệnh đề quan hệ. Quá đơn giản phải không? Tuy nhiên, đừng lạm dùng quá mức nhé, chỉ nên dùng mẹo này một vài lần trong bài viết thôi.

Paraphrase các từ khóa trước khi viết bài

Keywords là các từ khóa liên quan đến chủ đề bài viết, và trong xuyên suốt bài viết chúng ta sẽ phải nhắc đi nhắc lại các từ khóa này. Tất nhiên mọi người đều biết không nên lặp lại giống hệt nhau mà cần phải paraphrase các từ khóa này.

Tuy nhiên, mỗi lần nhắc đến keyword, bạn phải tìm cách paraphrase từ khóa và lại phải suy nghĩ, bạn sẽ mất thời gian. Đôi khi bạn nghĩ mãi không ra cách paraphrase và bạn sẽ bị cuống. Vậy thì, một mẹo nhỏ để tiết kiệm thời gian đó là: Bạn hãy viết ra các cách paraphrase cho từ khóa ngay từ trước khi bắt đầu viết, sau đó trong lúc viết, khi nào cần nhắc lại từ khóa thì chỉ cần nhìn lên và chọn trong các cách đã viết ra.

Mẹo tránh lặp từ trong Writing

Bạn đang viết bài Writing về 1 chủ đề nào đó và cứ bị lặp đi lặp lại 1 từ keyword, nhưng vốn từ của bạn không đủ để có thể nghĩ ra từ đồng nghĩa thay thế cho nó? Hãy sử dụng mẹo nhỏ sau đây: dùng cấu trúc “this/these + danh từ”.

Ví dụ: Bạn đang viết 1 bài về advantages và disadvantages of museums (bảo tàng) chẳng hạn. Từ museum này không có từ đồng nghĩa nào có thể thay thế cho nó được, và như vậy bạn sẽ phải lặp đi lặp lại từ này trong suốt cả bài viết.

Tuy nhiên, có một cách rất đơn giản, bạn có thể dùng these cộng với 1 danh từ để thay thế cho từ đó. Trong trường hợp này, bạn có thể dùng “these places” hoặc “these sites”. Như vậy, nếu ở câu ngay đằng trước bạn đã dùng từ museums, câu sau bạn có thể dùng “these places” hoặc “these sites” để thay thế, tránh bị lặp từ.

-> There are several benefits of museums. Firstly, these sites can help visitors learn about the culture and history of a country.

Tương tự, chúng ta đến với ví dụ tiếp theo: Giả sử chúng ta đang viết về nguyên nhân vì sao bác sĩ nên được trả lương cao. Nếu như vốn từ vựng của bạn không đủ để nghĩ ra từ đồng nghĩa thay thế cho doctors, vậy làm thế nào để bạn có thể tránh việc lặp đi lặp lại từ doctors trong suốt cả bài? Rất đơn giản, hãy dùng “these individuals” hoặc “these people”.

-> There are several reasons why doctors should receive a high salary. The first reason is that these individuals contribute greatly to improvements in citizens’ health.

Ok, mẹo này khá hay đúng không? Tuy nhiên, công dụng của nó không chỉ dừng lại ở Task 2 đâu nhé. Trong Task 1 chúng ta cũng có thể tận dụng “mưu hèn kế bẩn” này.

Ví dụ, chúng ta đang có 1 biểu đồ nói về nước Vietnam, và tất cả các con số trong biểu đồ đều là của nước Vietnam. Bạn muốn tránh việc lặp đi lặp lại từ Vietnam? Rất đơn giản, hãy dùng “this country”.

-> The percentage of Internet users in Vietnam was lowest, at 20% of the total population in this country.

Ok, như vậy đây là một mẹo cực kỳ hữu ích trong Writing IELTS, đặc biệt cho những bạn nào có vốn từ vựng không phải quá lớn, thế nhưng rất ít người biết đến và tận dụng được mẹo này. Hãy ghi lại và tận dụng mẹo này ngay ở những lần viết bài sau của các bạn nhé!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *