1. Circle /’sə:kl/ hình tròn
2. Triangle /’traiæɳgl/ hình tam giác
3. Square /skweə/ hình vuông
4. Rectangle /’rek,tæɳgl/ hình chữ nhật
5. Pentagon /’pentəgən/ hình ngũ giác
6. Hexagon /’heksægən/ hình lục giác
7. Octagon /’ɔktəgən/ Hình bát giác
8. Oval /’ouvəl/ hình bầu dục
9. star /stɑ:/ hình ngôi sao
10. Cone /koun/ hình nón
11. Sphere /sfiə/ hình cầu
12. Cube /kju:b/ hình lập phương/hình khối
13. Cylinder /’silində/ hình trụ
14. Pyramid /’pirəmid/ hình chóp
15. Crescent /ˈkresənt/ hình lưỡi liềm
16. Trapezium /trə’pi:zjəm/ hình thang


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan