Bạn đang muốn chọn một tên tiếng Anh hay cho nam nhưng lại chưa biết chọn cái tên nào cho thật hay và thật ý nghĩa.
Vậy thì trong bài viết này IGE IELTS sẽ chỉ cho các bạn những cái tên vừa hay vừa ý nghĩa.
Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa chiến binh, mạnh mẽ, dũng cảm
- Andrew– Hùng dũng, mạnh mẽ
- Alexander– Người trấn giữ, người bảo vệ
- Vincent– Chinh phục
- Walter– Người chỉ huy quân đội
- Arnold– Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)
- Brian– Sức mạnh, quyền lực
- Leon– Chú sư tử
- Leonard– Chú sư tử dũng mãnh
- Louis– Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
- Marcus– Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
- Richard– Sự dũng mãnh
- Ryder– Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
- Chad– Chiến trường, chiến binh
- Drake– Rồng
- Harold– Quân đội, tướng quân, người cai trị
- Harvey– Chiến binh xuất chúng (battle worthy)
- Charles– Quân đội, chiến binh
- William– Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)
Tên tiếng Anh với ý nghĩa tôn giáo
- Abraham– Cha của các dân tộc
- Jonathan– Chúa ban phước
- Matthew– Món quà của Chúa
- Nathan– Món quà, Chúa đã trao
- Michael– Kẻ nào được như Chúa?
- Raphael– Chúa chữa lành
- Samuel– Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe
- Daniel– Chúa là người phân xử
- Theodore– Món quà của Chúa
- Timothy– Tôn thờ Chúa
- Zachary– Jehovah đã nhớ
- Elijah– Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
- Emmanuel/Manuel– Chúa ở bên ta
- Gabriel– Chúa hùng mạnh
- Issac– Chúa cười, tiếng cười
- Jacob– Chúa chở che
- Joel – Yahlà Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
- John– Chúa từ bi
- Joshua– Chúa cứu vớt linh hồn
Tên tiếng Anh gắn liền với thiên nhiên
- Aidan– Lửa
- Anatole– Bình minh
- Conal– Sói, mạnh mẽ
- Dalziel– Nơi đầy ánh nắng
- Lagan– Lửa
- Leighton– Vườn cây thuốc
- Lionel– Chú sư tử con
- Samson– Đứa con của mặt trời
- Uri– Ánh sáng
- Wolfgang– Sói dạo bước
- Lovell– Chú sói con
- Neil– Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
- Phelan– Sói
- Radley– Thảo nguyên đỏ
- Silas– Rừng cây
- Douglas– Dòng sông/suối đen
- Dylan– Biển cả
- Egan– Lửa
- Enda– Chú chim
- Farley– Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành
- Farrer– sắt
Tên tiếng Anh với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang
- Anselm– Được Chúa bảo vệ
- Azaria– Được Chúa giúp đỡ
- Basil– Hoàng gia
- Benedict– Được ban phước
- Darius– Giàu có, người bảo vệ
- Edsel– Cao quý
- Elmer– Cao quý, nổi tiếng
- Ethelbert– Cao quý, tỏa sáng
- Maximilian– Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
- Nolan– Dòng dõi cao quý, nổi tiếng
- Orborne– Nổi tiếng như thần linh
- Otis– Giàu sang
- Patrick– Người quý tộc
- Eugene– Xuất thân cao quý
- Galvin– Tỏa sáng, trong sáng
- Clitus– Vinh quang
- Cuthbert– Nổi tiếng
- Carwyn– Được yêu, được ban phước
- Dai– Tỏa sáng
- Dominic– Chúa tể
- Gwyn– Được ban phước
- Jethro– Xuất chúng
- Magnus– Vĩ đại
Tên tiếng Anh với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng
- Alan– Sự hòa hợp
- David– Người yêu dấu
- Edgar– Giàu có, thịnh vượng
- Asher– Người được ban phước
- Benedict– Được ban phước
- Felix– Hạnh phúc, may mắn
- Kenneth– Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
- Paul– Bé nhỏ”, “nhúng nhường
- Victor– Chiến thắng
- Darius– Người sở hữu sự giàu có
- Edric– Người trị vì gia sản (fortune ruler)
- Edward– Người giám hộ của cải (guardian of riches)
Tên tiếng Anh với ý nghĩa thông thái, cao quý
- Albert– Cao quý, sáng dạ
- Robert– Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
- Roy– Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
- Stephen– Vương miện
- Titus– Danh giá
- Donald– Người trị vì thế giới
- Henry– Người cai trị đất nước
- Harry– Người cai trị đất nước
- Maximus– Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
- Eric– Vị vua muôn đời
- Frederick– Người trị vì hòa bình
- Raymond– Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
Tên tiếng Anh theo tính cách con người
- Clement– Độ lượng, nhân từ
- Enoch– Tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm
- Hubert– Đầy nhiệt huyết
- Phelim– Luôn tốt
- Curtis– Lịch sự, nhã nhặn
- Finn/Finnian/Fintan– Tốt, đẹp, trong trắng
- Gregory– Cảnh giác, thận trọng
- Dermot– (Người) không bao giờ đố ky
Tên tiếng Anh theo dáng vẻ bên ngoài
- Bellamy– Người bạn đẹp trai
- Boniface– Có số may mắn
- Lloyd– Tóc xám
- Rowan– Cậu bé tóc đỏ
- Venn– Đẹp trai
- Caradoc– Đáng yêu
- Duane– Chú bé tóc đen
- Flynn– Người tóc đỏ
- Kieran– Câu bé tóc đen
- Bevis– Chàng trai đẹp trai
Tên tiếng Anh hay cho nam được sử dụng nhiều nhất
- Alexander/Alex– Vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.
- Zane– Tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.
- Atticus– Sức mạnh và sự khỏe khoắn
- Beckham– Tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- Bernie– Một cái tên đại diện sự tham vọng.
- Clinton– Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton).
- Corbin– Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
- Elias– Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
- Arlo– Sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hước (tên nhân vật Arlo trong bộ phim The Good Dinosaur – chú khủng long tốt bụng)
- Rory– Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
- Saint– Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
- Silas– Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
- Finn– Người đàn ông lịch lãm.
- Otis– Hạnh phúc và khỏe mạnh
Xem thêm: 100+ Tên tiếng Anh hay cho NỮ
Trên đây là những tên tiếng Anh cho nam hay và ý nghĩa nhất, hi vọng rằng bạn sẽ chọn cho mình được một cái tên thật ưng ý nhé!


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan