Phrasal Verbs with Put – Cụm động từ với Put trong tiếng Anh

Cụm động từ với Put trong tiếng Anh

Phrasal verbs với “put” là một trong những nhóm cụm động từ quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp, học thuật cũng như các kỳ thi như IELTS, TOEIC. Mặc dù động từ “put” có nghĩa cơ bản là “đặt”, khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, nó tạo ra nhiều nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống toàn bộ các phrasal verbs phổ biến với put, kèm nghĩa chi tiết, cách dùng, ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng để sử dụng chính xác.


1. Phrasal verb “put” là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp giữa:

  • Động từ chính (verb)

  • Giới từ hoặc trạng từ (particle)

Động từ put mang nghĩa gốc là “đặt, để”. Tuy nhiên, khi kết hợp với các particle như on, off, up, down, away, forward…, nghĩa của cụm động từ thường không còn liên quan trực tiếp đến hành động “đặt” mà mang nghĩa trừu tượng hơn.

Ví dụ:

  • Put the book on the table. (đặt cuốn sách lên bàn)

  • Put off the meeting. (hoãn cuộc họp)


2. Các phrasal verbs thông dụng với put

Dưới đây là những phrasal verbs với put xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp và bài thi.


2.1. Put on – Mặc, bật, tăng

Nghĩa:

  • Mặc quần áo

  • Bật thiết bị (đèn, nhạc)

  • Tăng cân, tăng giá

Ví dụ:

  • She put on her jacket and left the house.

  • Please put on the lights.

  • He has put on a lot of weight recently.


2.2. Put off – Trì hoãn

Nghĩa: Hoãn lại một kế hoạch hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • They decided to put off the meeting until next week.


2.3. Put up – Treo, dựng; chấp nhận

Nghĩa:

  • Treo, dựng lên (poster, lều)

  • Chấp nhận một tình huống khó chịu

Ví dụ:

  • We put up a notice on the wall.

  • I can’t put up with the noise anymore.

(Lưu ý: put up with là một phrasal verb mở rộng, mang nghĩa “chịu đựng”.)


2.4. Put away – Cất đi

Nghĩa: Đặt đồ vật về đúng chỗ.

Ví dụ:

  • Please put away your books after class.


2.5. Put down – Đặt xuống; chỉ trích

Nghĩa:

  • Đặt xuống

  • Chê bai, hạ thấp người khác

Ví dụ:

  • Put the bag down here.

  • He always puts others down in meetings.


2.6. Put up with – Chịu đựng

Nghĩa: Chấp nhận điều khó chịu trong thời gian dài.

Ví dụ:

  • She can’t put up with her neighbor’s loud music.


2.7. Put forward – Đề xuất

Nghĩa: Đưa ra ý tưởng, đề nghị.

Ví dụ:

  • He put forward a new plan during the discussion.


2.8. Put out – Dập tắt; làm phiền

Nghĩa:

  • Dập tắt (lửa, thuốc lá)

  • Gây phiền toái

Ví dụ:

  • Firefighters put out the fire quickly.

  • Sorry to put you out, but can you help me?


2.9. Put through – Kết nối; làm ai đó trải qua điều gì

Nghĩa:

  • Kết nối cuộc gọi

  • Khiến ai đó trải qua một trải nghiệm khó khăn

Ví dụ:

  • Could you put me through to the manager?

  • She was put through a lot of stress.


2.10. Put in – Đầu tư, dành thời gian; lắp đặt

Nghĩa:

  • Dành công sức, thời gian

  • Lắp đặt thiết bị

Ví dụ:

  • He put in a lot of effort to finish the project.

  • They put in a new air conditioner.


3. Phrasal verbs với put: tách được và không tách được

3.1. Tách được

  • Put on / Put off / Put away

Ví dụ:

  • Put on your shoes.

  • Put them on.

3.2. Không tách được

  • Put up with

  • Put forward

Ví dụ:

  • She can’t put up with stress. (Không dùng: put stress up with)


4. Lưu ý khi sử dụng phrasal verbs với put

  • Không dịch từng từ một cách máy móc

  • Chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa

  • Ghi nhớ phrasal verbs theo cụm, không học riêng lẻ

Việc sử dụng đúng phrasal verbs giúp câu văn tự nhiên hơn và tăng điểm trong các bài thi tiếng Anh.


5. Mẹo học và ghi nhớ phrasal verbs với put hiệu quả

  • Học theo nhóm nghĩa (put on – put off – put away)

  • Đặt câu liên quan đến đời sống hàng ngày

  • Luyện tập qua Writing và Speaking

  • Ghi chú những phrasal verbs thường gặp trong bài đọc


Phrasal verbs với put là phần kiến thức quan trọng giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt. Việc hiểu rõ nghĩa, cách dùng và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp cũng như các kỳ thi chuẩn hóa.


Học tiếng Anh bài bản – sử dụng phrasal verbs đúng ngữ cảnh

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *