Phrasal Verbs with Into – Cụm động từ tiếng Anh với Into

Phrasal Verbs with Into

Phrasal verbs với “into” là nhóm cụm động từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp, văn viết học thuật và các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEIC, TOEFL. Giới từ into mang nghĩa cốt lõi là “vào trong, hướng vào, chuyển đổi trạng thái”, vì vậy các phrasal verbs đi kèm into thường diễn tả sự tham gia, sự thay đổi, điều tra, hoặc quá trình phát triển sâu hơn.

Việc nắm vững các phrasal verbs với into sẽ giúp người học:

  • Diễn đạt ý tưởng chính xác và tự nhiên

  • Mở rộng vốn từ vựng học thuật

  • Tránh diễn đạt dài dòng trong Writing

  • Hiểu tốt hơn các văn bản tiếng Anh thực tế


1. Phrasal verbs với into là gì?

Into là một giới từ mang nghĩa chỉ sự di chuyển vào bên trong, sự thay đổi trạng thái hoặc mức độ tham gia sâu hơn. Khi kết hợp với động từ, into tạo thành prepositional verbs, vì vậy:

  • Không tách được

  • Tân ngữ luôn đứng sau into

  • Thường mang nghĩa trừu tượng, không đơn thuần là “đi vào”

Ví dụ:

  • Get into trouble. (rơi vào rắc rối)

  • Look into the issue. (điều tra vấn đề)


2. Tổng hợp các phrasal verbs với into thông dụng

Phrasal verb Nghĩa chính
Get into Rơi vào / Tham gia
Look into Điều tra
Run into Tình cờ gặp / Gặp rắc rối
Break into Đột nhập / Bắt đầu
Turn into Biến thành
Come into Nhận được / Có quyền
Talk into Thuyết phục
Put into Đưa vào / Đầu tư
Grow into Phát triển thành
Sink into Lún vào / Rơi vào trạng thái
Divide into Chia thành
Split into Tách thành

3. Phân tích chi tiết từng phrasal verb với into

3.1. Get into – Rơi vào; tham gia

Nghĩa:

  • Gặp phải tình huống (thường tiêu cực)

  • Tham gia hoạt động, thói quen

Ví dụ:

  • He got into trouble at school.

  • She got into the habit of reading daily.


3.2. Look into – Điều tra, xem xét kỹ

Ví dụ:

  • The police are looking into the case.

  • We will look into your complaint.


3.3. Run into – Tình cờ gặp; gặp vấn đề

Ví dụ:

  • I ran into an old friend yesterday.

  • They ran into financial difficulties.


3.4. Break into – Đột nhập; bắt đầu đột ngột

Nghĩa:

  • Đột nhập trái phép

  • Bất ngờ bắt đầu (cười, hát)

Ví dụ:

  • Someone broke into the house.

  • She broke into tears.


3.5. Turn into – Biến thành

Ví dụ:

  • Water turns into ice at 0°C.


3.6. Come into – Nhận được; bắt đầu có quyền

Ví dụ:

  • He came into a large inheritance.


3.7. Talk into – Thuyết phục

Ví dụ:

  • She talked him into joining the team.


3.8. Put into – Đưa vào; đầu tư công sức

Ví dụ:

  • He put a lot of effort into the project.


3.9. Grow into – Phát triển thành

Ví dụ:

  • She grew into a confident speaker.


3.10. Sink into – Lún vào; rơi vào trạng thái

Ví dụ:

  • He sank into depression.


3.11. Divide into – Chia thành

Ví dụ:

  • The class is divided into groups.


3.12. Split into – Tách thành

Ví dụ:

  • The company split into two departments.


4. Đặc điểm ngữ pháp của phrasal verbs với into

  • Không tách được

  • Theo sau là danh từ hoặc V-ing

  • Dùng phổ biến trong văn học thuật

  • Thường mang nghĩa trừu tượng


5. Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với into

  • Dịch từng từ theo nghĩa “vào trong”

  • Nhầm run into với meet

  • Dùng sai giới từ (look on thay vì look into)

  • Quên tân ngữ sau into


6. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với into hiệu quả

  • Ghi nhớ nghĩa lõi của into: chuyển trạng thái

  • Nhóm theo nghĩa: tham gia – thay đổi – điều tra

  • Học qua ví dụ gắn với đời sống

  • Áp dụng trong Speaking & Writing


7. Ứng dụng phrasal verbs với into trong IELTS

Writing Task 2:

Governments should look into the causes of unemployment.

Speaking Part 2:

I got into learning English when I was in high school.


Phrasal verbs với into là nhóm cụm động từ quan trọng giúp người học diễn đạt tiếng Anh chính xác, linh hoạt và học thuật hơn. Việc hiểu đúng và dùng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp nâng cao rõ rệt khả năng giao tiếp và điểm số trong các kỳ thi quốc tế.


Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *