Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?

Chứng chỉ KET

Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là một trong những chứng chỉ nền tảng, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp – trung cấp thấp. Đây là lựa chọn phổ biến cho học sinh, sinh viên và người mới bắt đầu học tiếng Anh theo chuẩn Cambridge, giúp xây dựng nền móng vững chắc trước khi chinh phục các chứng chỉ cao hơn như PET, FCE hay IELTS.

Vậy chứng chỉ KET là gì, có giá trị ra sao, học và thi như thế nào để đạt kết quả tốt? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất.


1. Chứng chỉ KET là gì?

KET (Key English Test) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do Cambridge Assessment English cấp, đánh giá năng lực tiếng Anh ở trình độ A2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).

Chứng chỉ KET xác nhận người học có khả năng:

  • Giao tiếp đơn giản trong các tình huống quen thuộc

  • Hiểu và sử dụng các cấu trúc tiếng Anh cơ bản

  • Đọc, viết và nghe các thông tin ngắn, rõ ràng

Từ năm 2020, KET còn được gọi với tên mới là A2 Key, tuy nhiên tên gọi KET vẫn rất phổ biến tại Việt Nam.


2. Chứng chỉ KET tương đương trình độ nào?

Theo khung CEFR, KET tương đương trình độ A2, tức là người học có thể:

  • Hiểu các câu và cụm từ thường gặp liên quan đến bản thân, gia đình, mua sắm, công việc

  • Giao tiếp đơn giản, trực tiếp trong các tình huống quen thuộc

  • Viết các đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc

So với các chứng chỉ khác:

  • Thấp hơn PET (B1)

  • Cao hơn Starters, Movers, Flyers

  • Tương đương trình độ tiếng Anh cơ bản – tiền trung cấp


3. Đối tượng phù hợp với chứng chỉ KET

Chứng chỉ KET phù hợp với:

  • Học sinh tiểu học và THCS đã hoàn thành chương trình tiếng Anh cơ bản

  • Người mới bắt đầu học tiếng Anh nghiêm túc theo lộ trình Cambridge

  • Học sinh cần chứng chỉ để đánh giá năng lực đầu vào hoặc hoàn thành mục tiêu học tập

  • Người muốn xây nền trước khi học IELTS hoặc các chứng chỉ cao hơn


4. Cấu trúc bài thi chứng chỉ KET

Bài thi KET gồm 3 kỹ năng chính, kiểm tra toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh.

4.1. Reading & Writing (Đọc – Viết)

  • Thời gian: khoảng 60 phút

  • Nội dung:

    • Đọc hiểu các đoạn văn ngắn, thông báo, email, biển báo

    • Điền từ, chọn đáp án đúng

    • Viết đoạn văn ngắn (35–45 từ)

4.2. Listening (Nghe)

  • Thời gian: khoảng 30 phút

  • Nội dung:

    • Nghe hội thoại ngắn, thông báo

    • Nghe để lấy thông tin chi tiết

    • Chọn đáp án hoặc điền thông tin

4.3. Speaking (Nói)

  • Thời gian: 8–10 phút

  • Thi theo cặp (2 thí sinh)

  • Nội dung:

    • Giới thiệu bản thân

    • Trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc

    • Tương tác đơn giản với bạn thi


5. Cách tính điểm chứng chỉ KET

Cambridge sử dụng thang điểm Cambridge English Scale:

  • Điểm đạt: từ 120 – 139

  • Trình độ A2: 120 – 132

  • Trình độ A2 cao: 133 – 139

Chứng chỉ KET không có thời hạn, có giá trị sử dụng lâu dài.


6. Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ KET

Việc sở hữu chứng chỉ KET mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Đánh giá chính xác trình độ tiếng Anh theo chuẩn quốc tế

  • Tạo nền tảng vững chắc để học PET, FCE, IELTS

  • Tăng sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh

  • Giúp học sinh làm quen với format thi quốc tế từ sớm

  • Được công nhận rộng rãi tại nhiều quốc gia và trường học


7. Học chứng chỉ KET như thế nào hiệu quả?

7.1. Xây nền tảng từ vựng và ngữ pháp

  • Từ vựng theo chủ đề quen thuộc: gia đình, trường học, sở thích

  • Ngữ pháp cơ bản: thì hiện tại, quá khứ đơn, câu hỏi, câu điều kiện đơn giản

7.2. Luyện kỹ năng theo đúng format đề

  • Làm đề Reading & Listening chuẩn Cambridge

  • Luyện viết đoạn văn ngắn đúng yêu cầu

  • Thực hành Speaking theo cặp

7.3. Học theo lộ trình bài bản

  • Có giáo viên hướng dẫn

  • Được sửa bài chi tiết

  • Có đánh giá tiến độ định kỳ


8. Hướng dẫn đăng ký thi chứng chỉ KET

Để đăng ký thi KET, thí sinh có thể:

  • Đăng ký tại các trung tâm khảo thí Cambridge được ủy quyền

  • Đăng ký thông qua trung tâm tiếng Anh uy tín

  • Chuẩn bị giấy tờ cá nhân theo yêu cầu

Lệ phí thi KET có thể thay đổi tùy thời điểm và địa điểm tổ chức.


9. So sánh chứng chỉ KET với các chứng chỉ khác

Chứng chỉ Trình độ Mục tiêu
KET A2 Nền tảng tiếng Anh
PET B1 Trung cấp
FCE B2 Học thuật – làm việc
IELTS B1–C2 Du học, định cư

10. Những lưu ý quan trọng khi thi KET

  • Làm quen kỹ cấu trúc đề trước khi thi

  • Quản lý thời gian hợp lý trong phần Reading & Writing

  • Tự tin khi thi Speaking, không cần dùng từ quá phức tạp

  • Nghe kỹ yêu cầu đề bài


Chứng chỉ KET là bước khởi đầu lý tưởng cho người học tiếng Anh theo chuẩn Cambridge. Việc học và thi KET không chỉ giúp đánh giá năng lực hiện tại mà còn tạo tiền đề vững chắc để chinh phục các chứng chỉ cao hơn trong tương lai.


Học & luyện thi Cambridge hiệu quả cùng IGE

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *