Phrasal Verbs with Carry – Cụm động từ với Carry trong tiếng Anh

Cụm động từ với Carry

Phrasal verbs với “carry” tuy không nhiều như take hay put nhưng lại xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh học thuật, giao tiếp công sở và các kỳ thi như IELTS, TOEIC. Động từ carry có nghĩa cơ bản là “mang, vác”, tuy nhiên khi kết hợp với các giới từ khác nhau, cụm động từ lại mang những ý nghĩa trừu tượng như tiếp tục, thực hiện, chịu trách nhiệm.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ các phrasal verbs thông dụng với carry, kèm giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, cách dùng và mẹo ghi nhớ hiệu quả.


1. Phrasal verb với carry là gì?

Phrasal verb được tạo thành từ:

  • Động từ chính: carry

  • Giới từ hoặc trạng từ: on, out, over, through, off, forward…

Khi kết hợp, nghĩa của cụm động từ thường không còn mang nghĩa “mang” theo nghĩa vật lý, mà chuyển sang nghĩa hành động hoặc trừu tượng.

Ví dụ:

  • Carry a bag. (mang một cái túi)

  • Carry out a plan. (thực hiện một kế hoạch)


2. Các phrasal verbs thông dụng với carry

2.1. Carry on – Tiếp tục

Nghĩa: Tiếp tục làm việc gì đó, đặc biệt sau khi bị gián đoạn.

Ví dụ:

  • Please carry on with your work.

  • Despite the noise, she carried on studying.


2.2. Carry out – Thực hiện (nhiệm vụ, kế hoạch, nghiên cứu)

Nghĩa: Thực hiện hoặc tiến hành một công việc đã được lên kế hoạch.

Ví dụ:

  • The company carried out a survey.

  • The experiment was carried out successfully.


2.3. Carry over – Chuyển sang; kéo dài

Nghĩa:

  • Chuyển sang giai đoạn hoặc thời điểm khác

  • Ảnh hưởng còn lại từ quá khứ

Ví dụ:

  • The meeting was carried over to next week.

  • Stress from work can carry over into your personal life.


2.4. Carry through – Hoàn thành đến cùng

Nghĩa: Hoàn thành một việc bất chấp khó khăn.

Ví dụ:

  • She carried through her plan despite many obstacles.


2.5. Carry off – Hoàn thành thành công; giành được

Nghĩa: Làm điều gì đó khó một cách thành công.

Ví dụ:

  • He carried off the role brilliantly.

  • The team carried off a surprising victory.


2.6. Carry forward – Phát huy; chuyển tiếp

Nghĩa:

  • Tiếp tục phát triển một ý tưởng hoặc kế hoạch

  • Chuyển tiếp sang giai đoạn tiếp theo

Ví dụ:

  • We should carry forward these ideas into the next project.


2.7. Carry through with – Kiên trì thực hiện

Nghĩa: Tiếp tục làm một việc cho đến khi hoàn tất.

Ví dụ:

  • You must carry through with your responsibilities.


3. Phrasal verbs với carry: tách được và không tách được

3.1. Không tách được (phổ biến)

  • Carry on

  • Carry out

  • Carry through

Ví dụ:

  • She carried out the task carefully.

3.2. Tách được (ít gặp)

  • Carry off

Ví dụ:

  • He carried the plan off successfully.


4. Lưu ý khi sử dụng phrasal verbs với carry

  • Carry out thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật

  • Carry on phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

  • Không nên dịch từng từ riêng lẻ

  • Cần chú ý thì và ngữ cảnh sử dụng


5. Mẹo học và ghi nhớ phrasal verbs với carry

  • Nhóm các phrasal verbs theo nghĩa “tiếp tục – hoàn thành”

  • Đặt câu với bối cảnh học tập hoặc công việc

  • Áp dụng vào IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3

  • Ghi chú phrasal verbs thường gặp trong bài đọc học thuật


Phrasal verbs với carry tuy không quá nhiều nhưng lại mang tính học thuật và ứng dụng cao. Việc sử dụng đúng các cụm như carry out, carry on hay carry through sẽ giúp bài nói và bài viết tiếng Anh của bạn tự nhiên, chính xác và đạt điểm cao hơn.


Học tiếng Anh bài bản – sử dụng phrasal verbs đúng ngữ cảnh

📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *