Phrasal verbs với “take” là nhóm cụm động từ xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Anh giao tiếp, văn viết học thuật và các kỳ thi như IELTS, TOEIC, TOEFL. Động từ take mang nghĩa cơ bản là “lấy, cầm”, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, cụm động từ tạo ra nhiều nghĩa mới, thường không thể đoán trực tiếp từ nghĩa gốc.
Bài viết này sẽ hệ thống các phrasal verbs phổ biến với take, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, lưu ý cách dùng và mẹo học hiệu quả.
1. Phrasal verb với take là gì?
Phrasal verb là sự kết hợp giữa:
-
Động từ chính (take)
-
Giới từ hoặc trạng từ như up, off, over, after, in, on, away…
Khi kết hợp, nghĩa của cụm động từ không còn đơn thuần là “lấy”, mà mang ý nghĩa trừu tượng hoặc hành động đặc thù.
Ví dụ:
-
Take a book. (lấy một cuốn sách)
-
Take off. (cất cánh / cởi đồ)
2. Các phrasal verbs thông dụng với take
2.1. Take off – Cởi ra; cất cánh; bắt đầu thành công
Nghĩa:
-
Cởi bỏ quần áo
-
Máy bay cất cánh
-
Sự nghiệp, ý tưởng phát triển nhanh
Ví dụ:
-
Please take off your shoes.
-
The plane will take off in ten minutes.
-
His career really took off last year.
2.2. Take up – Bắt đầu; chiếm (thời gian, không gian)
Nghĩa:
-
Bắt đầu một sở thích, hoạt động
-
Chiếm nhiều thời gian hoặc diện tích
Ví dụ:
-
She has taken up yoga recently.
-
This table takes up too much space.
2.3. Take after – Giống ai đó (trong gia đình)
Nghĩa: Có ngoại hình hoặc tính cách giống người thân.
Ví dụ:
-
He takes after his father in both looks and personality.
2.4. Take in – Hiểu; lừa gạt; tiếp nhận
Nghĩa:
-
Hiểu, tiếp thu thông tin
-
Lừa dối
-
Cho ai đó ở nhờ
Ví dụ:
-
It was hard to take in all the information.
-
He was taken in by the scam.
-
They took in a homeless cat.
2.5. Take over – Tiếp quản; chiếm quyền kiểm soát
Nghĩa: Nhận quyền điều hành hoặc kiểm soát.
Ví dụ:
-
The new manager will take over next month.
2.6. Take on – Nhận việc; đảm nhận trách nhiệm
Nghĩa:
-
Nhận thêm công việc hoặc nhiệm vụ
-
Thuê nhân viên
-
Đối đầu với thử thách
Ví dụ:
-
She decided to take on more responsibilities.
-
The company is taking on new staff.
2.7. Take care of – Chăm sóc; giải quyết
Nghĩa: Chăm sóc ai đó hoặc xử lý vấn đề.
Ví dụ:
-
She takes care of her younger brother.
-
Don’t worry, I’ll take care of it.
2.8. Take away – Mang đi; lấy mất
Nghĩa:
-
Mang đi (thức ăn, đồ vật)
-
Lấy mất quyền lợi hoặc cơ hội
Ví dụ:
-
Can we take the food away?
-
The accident took away his confidence.
2.9. Take out – Lấy ra; mời đi chơi; vay
Nghĩa:
-
Lấy ra khỏi nơi chứa
-
Mời ai đó đi ăn/đi chơi
-
Vay tiền
Ví dụ:
-
Take out your notebook.
-
He took her out for dinner.
-
She took out a loan.
2.10. Take on board – Tiếp thu (ý kiến)
Nghĩa: Chấp nhận và cân nhắc ý kiến hoặc đề xuất.
Ví dụ:
-
The manager took my suggestions on board.
3. Phrasal verbs với take: tách được và không tách được
3.1. Tách được
-
Take off
-
Take up
-
Take out
Ví dụ:
-
Take off your coat.
-
Take it off.
3.2. Không tách được
-
Take after
-
Take care of
-
Take on board
Ví dụ:
-
She takes after her mother.
4. Lưu ý khi sử dụng phrasal verbs với take
-
Nghĩa của phrasal verbs phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh
-
Một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa khác nhau
-
Tránh dịch từng từ riêng lẻ
Việc sử dụng chính xác phrasal verbs giúp câu văn tự nhiên và nâng cao điểm số trong các bài thi.
5. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs với take hiệu quả
-
Học theo nhóm nghĩa
-
Ghi nhớ qua ví dụ thực tế
-
Áp dụng vào Speaking và Writing
-
Luyện tập thường xuyên với bài tập ngắn
Phrasal verbs với take là phần kiến thức nền tảng giúp người học nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên. Khi nắm vững cách dùng và thường xuyên luyện tập, bạn sẽ cải thiện rõ rệt kỹ năng giao tiếp và kết quả các kỳ thi tiếng Anh.
Học tiếng Anh bài bản – chinh phục IELTS hiệu quả
📞 IGE IELTS – Luyện thi chuẩn, học thật, tiến bộ thật!
Hotline: 094 980 82 83 (Mrs. Huệ)
📍 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan