1. Hệ Mặt Trời tiếng Anh là gì?
Hệ Mặt Trời tiếng Anh là Solar System.
Solar System là tập hợp gồm Mặt Trời (Sun) và toàn bộ các thiên thể chuyển động xung quanh như:
-
8 hành tinh
-
Hành tinh lùn
-
Tiểu hành tinh
-
Sao chổi
-
Vật thể băng – bụi vũ trụ
Trong tiếng Anh, các hành tinh được viết hoa chữ cái đầu vì chúng là tên riêng.
2. Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh
Dưới đây là danh sách 8 hành tinh chính:
| Hành tinh (VN) | Tên tiếng Anh | Phiên âm | Đặc điểm ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Sao Thủy | Mercury | /ˈmɜːrkjəri/ | Gần Mặt Trời nhất |
| Sao Kim | Venus | /ˈviːnəs/ | Nóng nhất, khí quyển dày |
| Trái Đất | Earth | /ɜːrθ/ | Nơi duy nhất có sự sống |
| Sao Hỏa | Mars | /mɑːrz/ | Hành tinh Đỏ |
| Sao Mộc | Jupiter | /ˈdʒuːpɪtər/ | Lớn nhất hệ |
| Sao Thổ | Saturn | /ˈsætɜːrn/ | Nổi bật với vành đai |
| Sao Thiên Vương | Uranus | /ˈjʊərəˌnəs/ hoặc /ˈjʊrənəs/ | Tự xoay nghiêng 98° |
| Sao Hải Vương | Neptune | /ˈneptjuːn/ | Xa Mặt Trời nhất |
Ngoài ra còn Sao Diêm Vương (Pluto) – hiện được xếp vào nhóm dwarf planets (hành tinh lùn).
3. Sao Thủy tiếng Anh là gì?
Sao Thủy = Mercury
Mercury là hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất.
Đặc điểm nổi bật:
-
Không khí gần như không có
-
Ngày dài hơn năm (thời gian tự quay rất chậm)
-
Nhiệt độ thay đổi cực mạnh
4. Sao Kim tiếng Anh là gì?
Sao Kim = Venus
Venus được mệnh danh là hành tinh nóng nhất Hệ Mặt Trời vì bầu khí quyển dày CO₂ giữ nhiệt cực mạnh.
Đặc điểm:
-
Quay ngược chiều với hầu hết hành tinh khác
-
Sáng thứ hai sau Mặt Trăng trên bầu trời
5. Trái Đất tiếng Anh là gì?
Trái Đất = Earth
Earth là hành tinh duy nhất có nước dạng lỏng, khí quyển phù hợp và sự sống.
Đặc điểm:
-
Cách Mặt Trời khoảng 150 triệu km
-
Khí quyển đa dạng, bảo vệ khỏi tia cực tím
-
70% diện tích là nước
6. Sao Hỏa tiếng Anh là gì?
Sao Hỏa = Mars
Mars còn gọi là Hành tinh Đỏ (The Red Planet) nhờ lớp bụi sắt màu đỏ bao phủ.
Đặc điểm:
-
Được NASA xem là ứng viên có thể sinh sống trong tương lai
-
Có núi lửa lớn nhất hệ: Olympus Mons
-
Có hai vệ tinh: Phobos và Deimos
7. Sao Mộc tiếng Anh là gì?
Sao Mộc = Jupiter
Jupiter là hành tinh lớn nhất Hệ Mặt Trời.
Đặc điểm nổi bật:
-
Có Great Red Spot – một cơn bão lớn tồn tại hàng trăm năm
-
Từ trường cực mạnh
-
Nhiều vệ tinh (trên 79), nổi tiếng nhất: Io, Europa, Ganymede
8. Sao Thổ tiếng Anh là gì?
Sao Thổ = Saturn
Saturn nổi tiếng với hệ thống vành đai đẹp nhất.
Đặc điểm:
-
Chủ yếu cấu tạo từ khí hydro và heli
-
Vành đai làm từ băng – đá
-
Có hơn 80 vệ tinh, trong đó Titan rất đặc biệt
9. Sao Thiên Vương tiếng Anh là gì?
Sao Thiên Vương = Uranus
Uranus là hành tinh độc đáo vì trục xoay nghiêng gần như nằm ngang (98°).
Đặc điểm:
-
Có màu xanh ngọc
-
Lạnh nhất hệ Mặt Trời
-
Có vành đai mỏng
10. Sao Hải Vương tiếng Anh là gì?
Sao Hải Vương = Neptune
Neptune là hành tinh xa nhất, gió mạnh nhất trong hệ.
Đặc điểm:
-
Gió có thể lên đến 2.100 km/h
-
Màu xanh đậm
-
Khí quyển chứa methane
11. Sao Diêm Vương tiếng Anh là gì?
Sao Diêm Vương = Pluto
Pluto từng là hành tinh thứ 9, nhưng năm 2006 bị xuống cấp thành hành tinh lùn (dwarf planet).
Đặc điểm:
-
Rất nhỏ
-
Quỹ đạo dài, hình elip
-
Nhiệt độ cực lạnh
12. Từ vựng tiếng Anh về Hệ Mặt Trời
Từ vựng chính:
-
Solar System: Hệ Mặt Trời
-
The Sun: Mặt Trời
-
Planet: Hành tinh
-
Star: Ngôi sao
-
Asteroid: Tiểu hành tinh
-
Comet: Sao chổi
-
Orbit: Quỹ đạo
-
Gravity: Lực hấp dẫn
-
Galaxy: Thiên hà
-
Universe: Vũ trụ
-
Atmosphere: Khí quyển
-
Surface: Bề mặt
-
Telescope: Kính thiên văn
Tên hành tinh:
-
Mercury – Sao Thủy
-
Venus – Sao Kim
-
Earth – Trái Đất
-
Mars – Sao Hỏa
-
Jupiter – Sao Mộc
-
Saturn – Sao Thổ
-
Uranus – Sao Thiên Vương
-
Neptune – Sao Hải Vương
-
Pluto – Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ tên tiếng Anh của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời và những từ vựng quan trọng liên quan đến chủ đề thiên văn. Đây là nội dung rất hữu ích cho học sinh, người học tiếng Anh và những ai yêu thích khoa học vũ trụ.


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan