Trong IELTS Speaking Part 3, giám khảo sẽ đánh giá khả năng lập luận, phân tích và sử dụng ngôn ngữ học thuật của bạn. Vì vậy, nếu bạn chỉ dùng các từ vựng đơn giản như good, bad, big, small,… thì rất khó để đạt band 7.0+.
🎯 Để gây ấn tượng với giám khảo, bạn nên áp dụng từ vựng mang tính học thuật (academic vocabulary) – giúp câu trả lời sắc sảo, chuyên nghiệp và rõ ràng hơn. Cùng IGE IELTS khám phá bộ từ vựng học thuật nên dùng trong Speaking Part 3 và cách ứng dụng hiệu quả ngay dưới đây!
✅ 1. Từ vựng thay thế các tính từ “nhạt” thường gặp
| Từ đơn giản | Từ học thuật gợi ý | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| Good | Beneficial / Advantageous | “Reading books is beneficial for children’s development.” |
| Bad | Detrimental / Harmful | “Too much screen time can be detrimental to young learners.” |
| Big | Significant / Substantial | “There has been a significant increase in online education recently.” |
| Small | Minor / Marginal | “This policy might bring only a marginal improvement.” |
✅ 2. Từ nối học thuật – Giúp bài nói mạch lạc, chuyên nghiệp
Trong Part 3, bạn thường phải nêu ý kiến, so sánh, giải thích, nêu hệ quả. Hãy sử dụng các cụm từ học thuật sau để nâng cấp bài nói:
| Mục đích | Từ nối học thuật |
|---|---|
| Nêu quan điểm | “From my perspective”, “It is widely believed that”, “Personally speaking” |
| Giải thích | “This is mainly because”, “The rationale behind this is”, “This can be attributed to” |
| So sánh | “In contrast”, “Compared to”, “While X is…, Y tends to…” |
| Kết quả – hệ quả | “Consequently”, “As a result”, “This leads to…” |
| Bổ sung | “Moreover”, “Furthermore”, “In addition to that” |
✅ 3. Động từ học thuật – Thay thế những động từ đơn giản
| Động từ cơ bản | Động từ học thuật | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| Think | Assume / Consider / Argue | “Many experts argue that education should be free.” |
| Say | State / Claim / Suggest | “He suggested that parents should monitor their children’s screen time.” |
| Help | Facilitate / Support / Contribute to | “Technology can facilitate remote learning in rural areas.” |
✅ 4. Cụm từ học thuật nên có trong Part 3
-
It plays a crucial role in… → “Technology plays a crucial role in modern education.”
-
There is growing concern about… → “There is growing concern about children’s mental health.”
-
A key factor behind this is… → “A key factor behind this is poor time management.”
-
This raises a question of whether… → “This raises a question of whether social media should be limited for teens.”
✅ 5. Một số chủ đề thường gặp & từ vựng học thuật gợi ý
📘 Giáo dục – Education
-
Curriculum
-
Academic performance
-
Critical thinking
-
Lifelong learning
🌍 Môi trường – Environment
-
Sustainable development
-
Environmental degradation
-
Renewable energy
-
Conservation efforts
🧠 Công nghệ – Technology
-
Artificial Intelligence (AI)
-
Digital literacy
-
Technological advancement
-
Cybersecurity threats
🏙️ Xã hội – Society
-
Urbanization
-
Socioeconomic status
-
Inequality
-
Social cohesion
📌 Tips sử dụng từ học thuật trong Speaking Part 3
-
Học theo cụm – không học lẻ từ
👉 Thay vì học “detrimental” → học cụm: “detrimental to health” -
Ghi âm khi luyện Part 3
👉 Tập trung nghe lại xem bạn có lặp từ đơn giản hay chưa dùng từ học thuật nào chưa -
Đổi từ từ câu cũ
👉 Luyện chuyển các câu đơn giản sang cách diễn đạt học thuật hơn -
Kết hợp với cấu trúc câu nâng cao
👉 Dùng mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, đảo ngữ… để tăng độ “academic” cho bài nói
Để đạt band 7.0+ trong Speaking Part 3, bạn không chỉ cần có ý tưởng rõ ràng mà còn phải:
-
Dùng từ vựng học thuật chính xác, đúng ngữ cảnh
-
Phát âm chuẩn, ngữ điệu tự nhiên
-
Biết kết nối ý mạch lạc bằng từ nối nâng cao
🎯 Đừng lo nếu bạn mới bắt đầu – luyện 10 từ vựng học thuật mỗi tuần, áp dụng vào 1–2 câu trả lời mỗi ngày là bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt sau 1 tháng!
💬 Muốn luyện Speaking + từ vựng học thuật theo chủ đề?
Hãy tham gia lớp Speaking tăng tốc + từ vựng học thuật chuyên sâu tại IGE IELTS!
📍 Địa chỉ: 135 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội
📞 Hotline: 094 980 82 83 (Mrs.Huệ)
🎓 Đăng ký học thử MIỄN PHÍ tại: https://www.facebook.com/igeielts


Bài viết liên quan
Học IELTS theo “Input – Output”: Chiến lược cốt lõi giúp tăng band bền vững và nhanh gấp đôi
Trong hơn 10 năm giảng dạy IELTS, tôi nhận thấy một sự thật rất rõ [...]
Jan
5 sai lầm chiến lược khiến nhiều người học IELTS mãi không lên band
Rất nhiều người học IELTS rơi vào tình trạng quen thuộc: học nhiều nhưng điểm [...]
Jan
Phrasal Verbs with Look – Cụm động từ đi với “Look” trong IELT
Trong tiếng Anh, “look” là một trong những động từ xuất hiện với tần suất [...]
Jan
Chứng chỉ KET là gì? Học và thi như thế nào?
Trong hệ thống các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, KET (Key English Test) là [...]
Jan
Phrasal Verbs with Out – Cụm động từ tiếng Anh với Out
Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, các cụm động từ đi với “out” xuất [...]
Jan
Phrasal Verbs with Off – Cụm động từ tiếng Anh với Off
Trong tiếng Anh, phrasal verbs với “off” là nhóm cụm động từ có tần suất [...]
Jan